Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tianjin Teda

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 0-2 Tianjin Teda tại Super League, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4, hòa 3, Tianjin Teda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 19
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
LDDWW Tianjin Teda
  1. 14' Fan Yang
  2. 22' Rafael Ratão
  3. HT0-0
  4. 57' Wang Xianjun Yang Fan
  5. 63' Guo Hao Ba Dun
  6. 64' Yang Zexiang Gao Tianyi
  7. 64' J. Teixeira Xie Pengfei
  8. 64' Ji Shengpan Wang Qiuming
  9. 64' Wu Xinghan Guilherme Schettine
  10. 71' Chen Zhexuan Huang Jiahui
  11. 75' 0-1 Xadas · Ji Shengpan
  12. 79' Xinghan Wu
  13. 81' 0-2 A. Quiles · Xadas
  14. FT0-2

Đội hình

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Leonid Slutski
  1. 1Xue Qinghao 6.9
  2. 13W. Manafa 7.3
  3. 5Zhu Chenjie 7.7
  4. 26Yang Shuai 6.9
  5. 27Chan Shinichi 6.7
  6. 17Gao Tianyi ▼ 64' 6.3
  7. 33Wang Haijian 6.7
  8. 15Wu Xi 6.9
  9. 30Xie Pengfei ▼ 64' 6.2
  10. 19L. Asue 7.6
  11. 9Rafael Ratao 7.2

Dự bị 10

  1. 24Ma Zhen
  2. 50Z. Jiang
  3. 16Yang Zexiang ▲ 64'
  4. 21Xu Haoyang
  5. 45Han Jiawen
  6. 6Li Songyi
  7. 10J. Teixeira ▲ 64' 6.9
  8. 25Zhu Yue
  9. 2Wang Shilong
  10. 36Huang Ming
Tianjin Teda Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Genwei Yu
  1. 25Yan Bingliang 7.6
  2. 4Yang Fan ▼ 57' 6.7
  3. 11Xie Weijun 7.2
  4. 18A. Cordoba 7.2
  5. 31Sun Ming-Him 6.6
  6. 29Ba Dun ▼ 63' 6.9
  7. 8Xadas 6.9
  8. 30Wang Qiuming ▼ 64' 6.6
  9. 14Huang Jiahui ▼ 71' 7.2
  10. 7Guilherme Schettine ▼ 64' 6.2
  11. 9A. Quiles 7.5

Dự bị 11

  1. 21Qi Yuxi
  2. 3Wang Zhenghao
  3. 20Ji Shengpan ▲ 64' 6.7
  4. 17Wu Xinghan ▲ 64' 7.3
  5. 28Guo Hao ▲ 63' 6.3
  6. 19J. Liu
  7. 6Wang Xianjun ▲ 57' 6.7
  8. 40Shi Yan
  9. 24Chen Zhexuan ▲ 71'
  10. 22Li Yongjia
  11. 16Liu Shuai

Thống kê

005
220
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm11
6Trúng đích4
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
5Phạt góc2
5Việt vị4
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
301Chuyền bóng341
241Chuyền chính xác267
80%Chính xác chuyền78%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu9
23Ghi được14
23Thủng lưới10
1.92Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu