Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Tianjin Teda

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 1-2 Tianjin Teda tại Super League, 2 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4, hòa 3, Tianjin Teda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 14
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
LDDWW Tianjin Teda
  1. 18' C. Malele · Cao Yunding 1-0
  2. 35' Aidi Fulang Xisi
  3. 38' Dai Wai-tsun Cao Yunding
  4. HT1-0
  5. 46' Su Yuanjie Chang Feiya
  6. 46' Xie Weijun Tian Yinong
  7. 48' Xu Yougang M. Hing-Glover
  8. 49' Tian Ming
  9. 62' Guo Hao Fran Mérida
  10. 63' 1-1 R. Berić · Ba Dun
  11. 69' João Teixeira Wang Haijian
  12. 70' Robert Berić
  13. 70' Yu Hanchao Aidi Fulangxisi
  14. 73' Yu Yang Farley Rosa
  15. 80' Wang Jianan Ming Tian
  16. 85' 1-2 Bao Yaxiongphản lưới
  17. 89' Shenglong Jiang
  18. 90'+4 Jiamin Xu
  19. 90'+1 Xie Weijun
  20. FT1-2

Đội hình

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Wu Jingui
  1. 30Bao Yaxiong 6.3
  2. 22Jin Yangyang 6.7
  3. 4Jiang Shenglong 6.5
  4. 5Zhu Chenjie 6.2
  5. 2M. Hing-Glover ▼ 48' 6.7
  6. 6I. Amadou 6.9
  7. 33Wang Haijian ▼ 69' 6.7
  8. 32Aidi Fulangxisi ▼ 70' 6.7
  9. 17C. Bassogog 7.3
  10. 11C. Malele 8.0
  11. 28Cao Yunding ▼ 38' 7.2

Dự bị 12

  1. 9Dai Wai-tsun ▲ 38' 6.6
  2. 24Xu Yougang ▲ 48' 6.2
  3. 10João Teixeira ▲ 69' 6.3
  4. 20Yu Hanchao ▲ 70' 6.3
  5. 16Yang Zexiang
  6. 8Liu Ruofan
  7. 35He Longhai
  8. 7Xu Haoyang
  9. 36Fei Ernanduo
  10. 38Wen Jiabao
  11. 18Zhang Wei
  12. 31Xue Qinghao
Tianjin Teda Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 26Xu Jiamin 6.6
  2. 15Ming Tian ▼ 80' 6.6
  3. 4Yang Fan 6.9
  4. 2David Andújar 7.0
  5. 19Chang Feiya ▼ 46' 6.7
  6. 10Farley Rosa ▼ 73' 6.7
  7. 30Wang Qiuming 6.3
  8. 31Tian Yinong ▼ 46' 6.9
  9. 38Fran Mérida ▼ 62' 7.0
  10. 29Ba Dun 7.9
  11. 9R. Berić 7.2

Dự bị 12

  1. 32Su Yuanjie ▲ 46' 6.7
  2. 11Xie Weijun ▲ 46' 6.9
  3. 36Guo Hao ▲ 62' 6.3
  4. 5Yu Yang ▲ 73' 6.9
  5. 20Wang Jianan ▲ 80' 6.5
  6. 22Fang Jingqi
  7. 40Shi Yan
  8. 23Qian Yumiao
  9. 24Piao Taoyu
  10. 18Gao Huaze
  11. 8Zhao Yingjie
  12. 7Leng Jixuan

Thống kê

022
830
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm12
4Trúng đích2
9Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
2Phạt góc8
1Việt vị0
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
291Chuyền bóng380
216Chuyền chính xác300
74%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
45Ghi được42
33Thủng lưới31
1.29Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu