Tianjin Teda vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 2-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 21 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 3, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 26
- Sân vận động
- Mission Hills Football Base Stadium, Haikou
- Trọng tài
- Du Jianxin
- Phong độ
- LDDWW Tianjin Teda
- LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- -5' Baojie Zhu
- 3' Piao Taoyu · Wang Qiuming 1-0
- 32' 1-1 Yang Xu · Yu Hanchao
- 33' ▲ Xie Weijun ▼ Piao Taoyu
- HT1-1
- 51' Xu Yang
- 55' ▲ Shi Yan ▼ Farley Rosa
- 55' ▲ Zhao Yingjie ▼ Fran Mérida
- 66' Tian Yinong · R. Berič 2-1
- 67' ▲ Zhu Jianrong ▼ Xu Yougang
- 67' ▲ Zhang Lu ▼ Liu Ruofan
- 68' Lu Zhang
- 75' ▲ Zhou Junchen ▼ Sun Shilin
- 83' ▲ Wang Jia'nan ▼ Xie Weijun
- 89' Robert Berić
- 90'+5 Jianrong Zhu
- FT2-1
Đội hình
- 26Xu Jiamin 6.5
- 2David Andújar 6.9
- 4Yang Fan 6.2
- 33Song Yue 6.3
- 3Wang Zhenghao 6.2
- 38Fran Mérida ▼ 55' 6.7
- 18Farley Rosa ▼ 55' 6.9
- 30Wang Qiuming ⇢ 6.3
- 31Tian Yinong ⚽ 7.2
- 24Piao Taoyu ⚽ ▼ 33' 7.2
- 9R. Berič ⇢ 7.0
Dự bị 12
- 11Xie Weijun ▲ 33' 6.6
- 40Shi Yan ▲ 55' 6.6
- 8Zhao Yingjie ▲ 55' 6.9
- 20Wang Jia'nan ▲ 83' 6.5
- 7Zhou Tong
- 16Yang Zihao
- 27Zhang Wei
- 6Gao Jiarun
- 25Yan Bingliang
- 17Zhou Zheng
- 22Fang Jingqi
- 5Qiu Tianyi
- 1Ma Zhen 5.9
- 22Jin Yangyang 6.6
- 24Xu Yougang ▼ 67' 6.5
- 38Wen Jiabao 6.6
- 4Jiang Shenglong 6.9
- 20Yu Hanchao ⇢ 6.9
- 12Wu Xi 6.6
- 37Sun Shilin ▼ 75' 6.9
- 33Wang Haijian 6.3
- 9Yang Xu ⚽ 7.5
- 36Liu Ruofan ▼ 67' 6.5
Dự bị 12
- 27Zhu Jianrong ▲ 67' 6.9
- 8Zhang Lu ▲ 67' 6.5
- 29Zhou Junchen ▲ 75' 6.6
- 19Zeng Cheng
- 21Zhu Baojie
- 30He Longhai
- 26Qin Sheng
- 32Fulangxisi Aidi
- 39Cong Zhen
- 23Bai Jiajun
- 18D. Wang Yi
- 34Yang Zexiang
Thống kê
01⚑2
⚑340
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm13
2Trúng đích3
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị4
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
2Cứu thua0
427Chuyền bóng405
336Chuyền chính xác310
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
49Ghi được57
42Thủng lưới37
1.4Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai33