Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tianjin Teda

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 1-1 Tianjin Teda tại Super League, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4, hòa 3, Tianjin Teda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 14
Sân vận động
Jinzhou Stadium, Dalian
Trọng tài
Jin Jingyuan
Phong độ
LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
LDDWW Tianjin Teda
  1. 16' Wang Haijian · Peng Xinli 1-0
  2. 24' Xu Yang
  3. 42' Shenglong Jiang
  4. 43' Shenglong Jiang
  5. 45' Xu Yougang
  6. HT1-0
  7. 46' Zhang Lu Xu Yougang
  8. 46' Wang Zhenghao Bai Yuefeng
  9. 57' Zhao Yingjie Wang Jianan
  10. 61' Zhenghao Wang
  11. 71' Wu Xi Peng Xinli
  12. 71' Yu Hanchao C. Bassogog
  13. 71' Shi Yan Wang Qiuming
  14. 71' Xie Weijun Zhou Tong
  15. 75' Liu Ruofan Cao Yunding
  16. 77' 1-1 Fran Mérida
  17. 84' Piao Taoyu R. Berič
  18. 90' Shi Yan
  19. FT1-1

Đội hình

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Wu Jingui
  1. 19Zeng Cheng
  2. 22Jin Yangyang
  3. 23Bai Jiajun
  4. 24Xu Yougang ▼ 46'
  5. 4Jiang Shenglong
  6. 25Peng Xinli ▼ 71'
  7. 7A. N'Doumbou
  8. 28Cao Yunding ▼ 75'
  9. 33Wang Haijian
  10. 9Yang Xu
  11. 17C. Bassogog ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 8Zhang Lu ▲ 46'
  2. 12Wu Xi ▲ 71'
  3. 20Yu Hanchao ▲ 71'
  4. 36Liu Ruofan ▲ 75'
  5. 11M. Bolaños
  6. 1Ma Zhen
  7. 38Wen Jiabao
  8. 32Fulangxisi Aidi
  9. 26Qin Sheng
  10. 2Sun Qinhan
  11. 21Zhu Baojie
  12. 37Sun Shilin
Tianjin Teda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yu Genwei
  1. 26Xu Jiamin
  2. 19Bai Yuefeng ▼ 46'
  3. 6Gao Jiarun
  4. 33Song Yue
  5. 38Fran Mérida
  6. 20Wang Jia'nan
  7. 7Zhou Tong ▼ 71'
  8. 30Wang Qiuming ▼ 71'
  9. 29Ba Dun
  10. 31Tian Yinong
  11. 9R. Berič ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 3Wang Zhenghao ▲ 46'
  2. 8Zhao Yingjie ▲ 57'
  3. 40Shi Yan ▲ 71'
  4. 11Xie Weijun ▲ 71'
  5. 24Piao Taoyu ▲ 84'
  6. 5Qiu Tianyi
  7. 37Sun Xuelong
  8. 23Qian Yumiao
  9. 22Fang Jingqi
  10. 17Zhou Zheng
  11. 14Zu Pengchao
  12. 25Yan Bingliang

Thống kê

024
330
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm9
2Trúng đích2
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
548Chuyền bóng325
462Chuyền chính xác246
84%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
34 91 - 28 +63 78
2
Shandong Luneng
34 87 - 29 +58 78
3
Zhejiang Professional F.C.
34 64 - 28 +36 65
4
SHANGHAI SIPG
34 55 - 25 +30 65
5
Chengdu Better City
34 49 - 28 +21 65
6
Henan Jianye
34 60 - 32 +28 59
7
Bắc Kinh Quốc An
34 57 - 49 +8 58
8
Tianjin Teda
34 45 - 42 +3 49
9
Meizhou Kejia
34 43 - 41 +2 49
10
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
34 42 - 34 +8 47
11
Dalian Aerbin
34 49 - 53 -4 45
12
Shijiazhuang Y. J.
34 47 - 51 -4 44
13
Changchun Yatai
34 49 - 50 -1 44
14
Shenzhen Ruby FC
34 29 - 74 -45 30
15
Guangzhou R&F
34 32 - 62 -30 23
16
Wuhan Zall
34 34 - 71 -37 19
17
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
34 24 - 63 -39 17
18
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
34 18 - 115 -97 -3
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
57Ghi được49
37Thủng lưới42
1.46Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu