Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 1-0 Tianjin Teda tại Super League, 12 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4, hòa 3, Tianjin Teda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 14
- Trọng tài
- Huang Yi
- Phong độ
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- LDDWW Tianjin Teda
- 24' Zhenghao Wang
- HT0-0
- 46' ▲ Zhu Baojie ▼ Peng Xinli
- 46' ▲ Wang Jia'nan ▼ Wang Zhenghao
- 56' Giovanni Moreno
- 56' Giovanni Moreno
- 58' A. Mierzejewski11m 1-0
- 63' ▲ Shi Yan ▼ Xie Weijun
- 63' ▲ Magno Cruz ▼ Li Haoran
- 65' ▲ A. N'Doumbou ▼ Cao Yunding
- 72' ▲ Piao Taoyu ▼ Yang Wanshun
- 74' ▲ L. Doumbouya ▼ G. Moreno
- 80' ▲ J. Iloki ▼ Ba Dun
- 90'+4 Lonsana Doumbouya
- 90'+5 Jingqi Fang
- 90'+1 ▲ Yang Xu ▼ A. Mierzejewski
- FT1-0
Đội hình
- 27Li Shuai 7.2
- 13Zhao Mingjian 7.2
- 22M. Jonjić 6.9
- 2Fulangxisi Aidi 6.9
- 5Zhu Chenjie 6.9
- 10G. Moreno ▼ 74' 7.2
- 25Peng Xinli ▼ 46' 6.9
- 9A. Mierzejewski ⚽ ▼ 90' 6.9
- 28Cao Yunding ▼ 65' 6.9
- 37Sun Shilin 7.3
- 17C. Bassogog 7.3
Dự bị 12
- 21Zhu Baojie ▲ 46' 6.6
- 7A. N'Doumbou ▲ 65' 7.2
- 14L. Doumbouya ▲ 74' 6.3
- 15Yang Xu ▲ 90'
- 11Yu Hanchao
- 12Wu Xi
- 6Feng Xiaoting
- 8Zhang Lu
- 26Qin Sheng
- 38Wen Jiabao
- 16Li Yunqiu
- 1Ma Zhen
- 22Fang Jingqi 6.7
- 28Tan Wangsong 6.3
- 44T. Kádár 6.6
- 5Qiu Tianyi 5.9
- 2Wang Zhenghao ▼ 46' 6.6
- 29Ba Dun ▼ 80' 6.9
- 31Chen Kerui 6.9
- 15Yang Wanshun ▼ 72' 6.6
- 33Song Yue 6.5
- 4Li Haoran ▼ 63' 6.2
- 11Xie Weijun ▼ 63' 7.3
Dự bị 12
- 20Wang Jia'nan ▲ 46' 6.6
- 40Shi Yan ▲ 63' 6.5
- 12Magno Cruz ▲ 63' 6.3
- 24Piao Taoyu ▲ 72' 6.6
- 17J. Iloki ▲ 80' 6.5
- 30Fan Xuyang
- 8Zhao Yingjie
- 16Li Xiang
- 7Zhou Tong
- 27Teng Shangkun
- 32Su Yuanjie
- 6Gao Jiarun
Thống kê
01⚑2
⚑020
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm7
4Trúng đích2
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
2Phạt góc0
4Việt vị0
13Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
515Chuyền bóng335
432Chuyền chính xác246
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 30 - 10 | +20 | 33 | |
| 2 | 22 | 42 - 14 | +28 | 45 | |
| 3 | 22 | 47 - 17 | +30 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 20 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 26 - 28 | -2 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 5 | 14 | 21 - 17 | +4 | 22 | |
| 6 | 14 | 16 - 28 | -12 | 11 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 6 | 22 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 7 | 14 | 11 - 29 | -18 | 9 | |
| 8 | 14 | 12 - 29 | -17 | 7 | |
| 8 | 22 | 15 - 28 | -13 | 25 | |
| 8 | 14 | 6 - 34 | -28 | 7 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round
So sánh
28Trận đấu24
42Ghi được21
28Thủng lưới37
1.5Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai14