Tianjin Teda
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tianjin Teda vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 3, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 29
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. 22' Farley Rosa · P. Vitanov 1-0
  2. 27' Zhu Yue Zhu Chenjie
  3. 45' Cephas Malele
  4. HT1-0
  5. 54' Yu Hanchao Dai Wai-tsun
  6. 54' C. Bassogog Xu Haoyang
  7. 68' Sun Xuelong Farley Rosa
  8. 68' Tian Yinong Guo Hao
  9. 76' Wang Zhenghao Yang Zihao
  10. 76' Qian Yumiao P. Vitanov
  11. 77' David Andújar
  12. 82' Xu Yougang M. Hing-Glover
  13. 83' Zhang Wei Wu Xi
  14. 84' 1-1 Yu Hanchao · Xu Yougang
  15. 89' Yu Yang Yang Fan
  16. FT1-1

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 22Fang Jingqi 7.3
  2. 4Yang Fan ▼ 89' 7.0
  3. 6Han Pengfei 6.9
  4. 2David Andújar 7.3
  5. 16Yang Zihao ▼ 76' 7.0
  6. 36Guo Hao ▼ 68' 6.6
  7. 11Xie Weijun 7.2
  8. 29Ba Dun 6.9
  9. 34P. Vitanov ▼ 76' 7.3
  10. 10Farley Rosa ▼ 68' 7.7
  11. 9R. Berić 6.2

Dự bị 12

  1. 17Sun Xuelong ▲ 68' 6.3
  2. 31Tian Yinong ▲ 68' 6.9
  3. 3Wang Zhenghao ▲ 76' 6.5
  4. 23Qian Yumiao ▲ 76' 6.3
  5. 5Yu Yang ▲ 89'
  6. 26Xu Jiamin
  7. 20Wang Jianan
  8. 7Leng Jixuan
  9. 24Piao Taoyu
  10. 8Zhao Yingjie
  11. 40Shi Yan
  12. 25Yan Bingliang
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Wu Jingui
  1. 30Bao Yaxiong 6.9
  2. 2M. Hing-Glover ▼ 82' 6.6
  3. 32Aidi Fulangxisi 7.3
  4. 5Zhu Chenjie ▼ 27' 6.5
  5. 16Yang Zexiang 6.6
  6. 7Xu Haoyang ▼ 54' 6.5
  7. 6I. Amadou 7.7
  8. 15Wu Xi ▼ 83' 6.9
  9. 28Cao Yunding 7.3
  10. 11C. Malele 6.5
  11. 9Dai Wai-tsun ▼ 54' 6.7

Dự bị 12

  1. 19Zhu Yue ▲ 27' 6.2
  2. 20Yu Hanchao ▲ 54' 7.2
  3. 17C. Bassogog ▲ 54' 6.7
  4. 24Xu Yougang ▲ 82' 7.6
  5. 18Zhang Wei ▲ 83' 6.6
  6. 1Ma Zhen
  7. 14Wang Hao
  8. 3Jin Shunkai
  9. 38Wen Jiabao
  10. 10João Teixeira
  11. 33Wang Haijian
  12. 22Jin Yangyang

Thống kê

018
310
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm17
3Trúng đích5
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn7
8Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
389Chuyền bóng489
310Chuyền chính xác416
80%Chính xác chuyền85%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
42Ghi được45
31Thủng lưới33
1.27Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu