Tianjin Teda
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tianjin Teda vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 0-0 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 3, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 11
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. 41' Qiuming Wang
  2. HT0-0
  3. 46' Yu Hanchao Dai Wai-Tsun
  4. 47' Ibrahim Amadou
  5. 57' Wang Haijian I. Amadou
  6. 63' Xi Wu
  7. 67' I. Fiolić Guo Hao
  8. 67' A. Compagno Xie Weijun
  9. 67' Shi Yan Ba Dun
  10. 70' Wilson Manafá Gao Tianyi
  11. 70' Cao Yunding Xie Pengfei
  12. 82' Wang Zhenghao Huang Jiahui
  13. 90'+1 Yu Yang Wang Qiuming
  14. 90'+7 Zhou Junchen Xu Haoyang
  15. FT0-0

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 22Fang Jingqi 7.9
  2. 15Ming Tian 7.2
  3. 6Han Pengfei 7.5
  4. 21M. Škorić 7.2
  5. 16Yang Zihao 6.7
  6. 7A. Ademi 6.5
  7. 36Guo Hao ▼ 67' 6.6
  8. 14Huang Jiahui ▼ 82' 6.9
  9. 30Wang Qiuming ▼ 90' 7.2
  10. 29Ba Dun ▼ 67' 6.5
  11. 11Xie Weijun ▼ 67' 6.2

Dự bị 12

  1. 10I. Fiolić ▲ 67' 6.3
  2. 9A. Compagno ▲ 67' 6.6
  3. 40Shi Yan ▲ 67' 6.7
  4. 3Wang Zhenghao ▲ 82' 6.7
  5. 5Yu Yang ▲ 90'
  6. 4Wang Xianjun
  7. 32Su Yuanjie
  8. 18Gao Huaze
  9. 33Ding Haifeng
  10. 1Li Yuefeng
  11. 19Liu Junxian
  12. 23Qian Yumiao
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: L. Slutskiy
  1. 30Bao Yaxiong 6.9
  2. 15Wu Xi 7.7
  3. 4Jiang Shenglong 7.3
  4. 5Zhu Chenjie 7.3
  5. 16Yang Zexiang 7.6
  6. 7Xu Haoyang ▼ 90' 6.6
  7. 6I. Amadou ▼ 57' 6.6
  8. 17Gao Tianyi ▼ 70' 7.3
  9. 14Xie Pengfei ▼ 70' 6.7
  10. 8Dai Wai-Tsun ▼ 46' 6.6
  11. 9André Luís 7.2

Dự bị 12

  1. 20Yu Hanchao ▲ 46' 7.2
  2. 33Wang Haijian ▲ 57' 6.9
  3. 13Wilson Manafá ▲ 70' 6.6
  4. 28Cao Yunding ▲ 70' 7.3
  5. 29Zhou Junchen ▲ 90'
  6. 3Jin Shunkai
  7. 36Fei Ernanduo
  8. 39Liu Yujie
  9. 38Wen Jiabao
  10. 22Jin Yangyang
  11. 1Ma Zhen
  12. 32Aidi Fulangxisi

Thống kê

012
420
39%Kiểm soát bóng61%
2Dứt điểm13
0Trúng đích4
1Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
398Chuyền bóng604
321Chuyền chính xác535
81%Chính xác chuyền89%
0.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu47
49Ghi được94
54Thủng lưới46
1.48Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu