Tianjin Teda
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tianjin Teda vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-3 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 3, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 30
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. 8' Zihao Yang
  2. 12' 0-1 L. Asue
  3. 45'+6 Shenglong Jiang
  4. 45' 0-2 Wu Xi11m
  5. HT0-2
  6. 46' Yang Fan Su Yuanjie
  7. 46' Sun Ming-Him Yang Zihao
  8. 46' Wang Haijian L. Ke
  9. 47' Fan Yang
  10. 66' Guo Hao Xie Weijun
  11. 66' J. Liu Wang Qiuming
  12. 68' Xu Haoyang Gao Tianyi
  13. 69' I. Amadou L. Asue
  14. 77' 0-3 Andre Luis · I. Amadou
  15. 79' André Luis
  16. 82' Jiahui Huang
  17. 86' S. Li Huang Jiahui
  18. 90'+2 Yang Zexiang Chan Shinichi
  19. 90'+1 Yu Hanchao Wu Xi
  20. 90' S. Li · C. Salvador 1-3
  21. FT1-3

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Genwei Yu
  1. 25Yan Bingliang 6.9
  2. 11Xie Weijun ▼ 66' 6.2
  3. 37J. Ros 6.3
  4. 6Wang Xianjun 6.7
  5. 32Su Yuanjie ▼ 46' 6.2
  6. 10C. Salvador 7.2
  7. 14Huang Jiahui ▼ 86' 6.9
  8. 16Yang Zihao ▼ 46' 6.2
  9. 8Xadas 6.9
  10. 9A. Quiles 6.6
  11. 30Wang Qiuming ▼ 66' 6.3

Dự bị 12

  1. 22Fang Jingqi
  2. 27S. Li ▲ 86' 7.5
  3. 23Qian Yumiao
  4. 3Wang Zhenghao
  5. 4Yang Fan ▲ 46' 6.3
  6. 7A. Ademi
  7. 29Ba Dun
  8. 36Guo Hao ▲ 66' 6.6
  9. 13Li Yongjia
  10. 19J. Liu ▲ 66' 6.5
  11. 5Ruan Yang
  12. 31Sun Ming-Him ▲ 46' 6.6
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Leonid Slutskiy
  1. 30Bao Yaxiong 6.9
  2. 13W. Manafa 7.2
  3. 4Jiang Shenglong 6.6
  4. 5Zhu Chenjie 6.9
  5. 27Chan Shinichi ▼ 90' 6.2
  6. 17Gao Tianyi ▼ 68' 6.9
  7. 23L. Ke ▼ 46'
  8. 15Wu Xi ▼ 90' 7.3
  9. 10J. Teixeira 7.3
  10. 19L. Asue ▼ 69' 7.5
  11. 9Andre Luis 7.3

Dự bị 12

  1. 41Zhou Zhengkai
  2. 32Fulangxisi Aidi
  3. 3Jin Shunkai
  4. 2Wang Shilong
  5. 16Yang Zexiang ▲ 90'
  6. 6I. Amadou ▲ 69' 7.2
  7. 33Wang Haijian ▲ 46' 6.7
  8. 14Xie Pengfei
  9. 7Xu Haoyang ▲ 68' 6.2
  10. 43Yang Haoyu
  11. 20Yu Hanchao ▲ 90'
  12. 34Liu Chengyu

Thống kê

031
600
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm16
3Trúng đích7
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
1Phạt góc6
0Việt vị4
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
4Cứu thua2
503Chuyền bóng320
411Chuyền chính xác238
82%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

33Trận đấu43
43Ghi được86
44Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu