Chongqing Lifan vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 0-0 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 31 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 2, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
- Trọng tài
- Shi Zhenlu
- Phong độ
- DLWDW Chongqing Lifan
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- HT0-0
- 46' ▲ Wu Qing ▼ Chen Jie
- 67' ▲ Wu Xi ▼ A. NDoumbou
- 69' ▲ Luo Hao ▼ Xu Wu
- 86' ▲ Zhang Xiao ▼ Bahtiyar Peyzullah
- 90'+4 ▲ Sun Kai ▼ Zhang Xingbo
- 90'+3 ▲ Liu Le ▼ Huang Xiyang
- FT0-0
Đội hình
- 16Deng Xiaofei 7.5
- 3Yang Shuai 6.9
- 24Bahtiyar Peyzullah ▼ 86' 6.7
- 6Jiang Shenglong 7.6
- 14Huang Xiyang ▼ 90' 6.6
- 15Chen Jie ▼ 46' 6.3
- 7Feng Jin 5.2
- 31Zhang Xingbo ▼ 90' 7.2
- 5Xu Wu ▼ 69' 6.7
- 13Yin Congyao 6.5
- 18Dong Honglin 6.9
Dự bị 12
- 11Wu Qing ▲ 46' 6.7
- 4Luo Hao ▲ 69' 6.6
- 17Zhang Xiao ▲ 86'
- 8Sun Kai ▲ 90'
- 20Liu Le ▲ 90'
- 21Hu Xingyu
- 28Wen Tianpeng
- 39Zhang Xiang
- 32Lu Xianyong
- 29Deng Jiaxing
- 1Chen Zhao
- 36Fan Weixiang
- 1Ma Zhen 7.3
- 13Zhao Mingjian 7.0
- 21Zhu Baojie 6.7
- 3Bi Jinhao 7.3
- 18D. Wang Yi 8.2
- 38Wen Jiabao 7.5
- 5Zhu Chenjie 7.9
- 7A. N'Doumbou 7.6
- 28Cao Yunding 7.5
- 33Wang Haijian 8.0
- 15Yang Xu 6.2
Dự bị 11
- 12Wu Xi ▲ 67' 6.7
- 16Li Yunqiu
- 11Yu Hanchao
- 6Feng Xiaoting
- 27Li Shuai
- 25Peng Xinli
- 2Fulangxisi Aidi
- 8Zhang Lu
- 37Sun Shilin
- 31Xue Qinghao
- 26Qin Sheng
Thống kê
00⚑1
⚑300
37%Kiểm soát bóng63%
3Dứt điểm14
1Trúng đích3
1Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
1Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Cứu thua1
371Chuyền bóng633
287Chuyền chính xác541
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 30 - 10 | +20 | 33 | |
| 2 | 22 | 42 - 14 | +28 | 45 | |
| 3 | 22 | 47 - 17 | +30 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 20 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 26 - 28 | -2 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 5 | 14 | 21 - 17 | +4 | 22 | |
| 6 | 14 | 16 - 28 | -12 | 11 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 6 | 22 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 7 | 14 | 11 - 29 | -18 | 9 | |
| 8 | 14 | 12 - 29 | -17 | 7 | |
| 8 | 22 | 15 - 28 | -13 | 25 | |
| 8 | 14 | 6 - 34 | -28 | 7 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round
So sánh
24Trận đấu28
23Ghi được42
38Thủng lưới28
0.96Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai26