Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chongqing Lifan

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Chongqing Lifan

Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 0-0 Chongqing Lifan tại Super League, 1 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5, hòa 3, Chongqing Lifan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 12
Trọng tài
Haixin Li, China
Phong độ
WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
DLWDW Chongqing Lifan
  1. 40' Zhen Cong
  2. HT0-0
  3. 54' Jie Ding
  4. 56' Zhu Jianrong Cong Zhen
  5. 57' Alan Kardec
  6. 66' Liu Ruofan Cao Yunding
  7. 67' Alexander N'Doumbou
  8. 78' Peng Xinli Feng Jin
  9. 87' Wu Qing Jiang Zhe
  10. 89' Yin Congyao Ding Jie
  11. FT0-0

Đội hình

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Quique Sánchez Flores
  1. 12Chen Zhao 7.2
  2. 6Li Peng 7.0
  3. 32Fulangxisi Aidi 6.7
  4. 5Zhu Chenjie 7.1
  5. 10G. Moreno 7.6
  6. 13F. Guarín 7.3
  7. 26A. N'Doumbou 7.1
  8. 11Óscar Romero 7.9
  9. 28Cao Yunding ▼ 66'
  10. 39Cong Zhen ▼ 56' 6.9
  11. 31Wang Wei

Dự bị 7

  1. 15Zhu Jianrong ▲ 56' 6.6
  2. 36Liu Ruofan ▲ 66' 6.5
  3. 27Li Shuai
  4. 23Bai Jiajun
  5. 37Sun Shilin
  6. 4Jiang Shenglong
  7. 17Wu Yizhen
Chongqing Lifan Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Cruijff
  1. 17Sui Weijie 8.2
  2. 23Chen Lei 6.8
  3. 5Jiang Zhe ▼ 87' 6.2
  4. 3Yang Shuai 7.2
  5. 20Liu Le 6.9
  6. 33Mawlanyaz Dilmurat 6.9
  7. 8Ding Jie ▼ 89' 6.1
  8. 9A. Mierzejewski 6.6
  9. 7Feng Jin ▼ 78' 6.1
  10. 27Alan Kardec 6.7
  11. 32Fernandinho Conceiçao

Dự bị 7

  1. 10Peng Xinli ▲ 78' 6.6
  2. 11Wu Qing ▲ 87' 6.6
  3. 13Yin Congyao ▲ 89'
  4. 1Yeerjieti Yeerzati
  5. 24Liu Weidong
  6. 15Xu Wu
  7. 19Tang Jiashu

Thống kê

022
220
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm4
6Trúng đích2
7Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm0
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc2
4Việt vị0
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
517Chuyền bóng299
429Chuyền chính xác216
83%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 68 - 24 +44 72
2
Bắc Kinh Quốc An
30 60 - 26 +34 70
3
SHANGHAI SIPG
30 62 - 26 +36 66
4
Giang Tô Tô Ninh
30 60 - 41 +19 53
5
Shandong Luneng
30 55 - 35 +20 51
6
Wuhan Zall
30 41 - 41 0 44
7
Tianjin Teda
30 43 - 45 -2 41
8
Henan Jianye
30 41 - 46 -5 41
9
Dalian Aerbin
30 44 - 51 -7 38
10
Chongqing Lifan
30 36 - 47 -11 36
11
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 37 - 55 -18 33
12
Guangzhou R&F
30 54 - 72 -18 32
13
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 43 - 57 -14 30
14
Thiên Tân Thiên Hải
30 40 - 53 -13 25
15
Shenzhen Ruby FC
30 31 - 57 -26 21
16
Beijing Renhe
30 26 - 65 -39 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu32
58Ghi được39
63Thủng lưới50
1.61Bàn thắng mỗi trận1.22
4Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu