Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Chongqing Lifan
Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 4-1 Chongqing Lifan tại Super League, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5, hòa 3, Chongqing Lifan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Relegation Round · Vòng 3
- Trọng tài
- Huang Yi
- Phong độ
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- DLWDW Chongqing Lifan
- 23' Peng Xinli · L. Doumbouya 1-0
- 32' Denny Wang Yi
- 37' Zhang Xingbo
- HT1-0
- 52' Yu Hanchao 2-0
- 57' Jiabao Wen
- 58' 2-1 Wu Qing · Zhang Xiao
- 60' ▲ Yang Xu ▼ L. Doumbouya
- 60' ▲ Bai Jiajun ▼ Wen Jiabao
- 69' ▲ Feng Jin ▼ Wen Tianpeng
- 69' ▲ Sun Xuelong ▼ Hu Xingyu
- 71' ▲ Zhang Lu ▼ D. Wang Yi
- 74' Wu Xi · Yu Hanchao 3-1
- 77' Zhang Lu 4-1
- 80' ▲ Cao Yunding ▼ Yu Hanchao
- 80' ▲ Wang Haijian ▼ Wu Xi
- 80' ▲ Yin Congyao ▼ Zhang Xingbo
- 84' Zhang Xiang
- 88' ▲ Deng Jiaxing ▼ Dong Honglin
- FT4-1
Đội hình
- 19Zeng Cheng 6.3
- 13Zhao Mingjian 6.9
- 22M. Jonjić 7.2
- 18D. Wang Yi ▼ 71' 6.5
- 38Wen Jiabao ▼ 60' 7.2
- 5Zhu Chenjie 6.7
- 25Peng Xinli ⚽ 7.3
- 11Yu Hanchao ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.3
- 7A. N'Doumbou 8.7
- 12Wu Xi ⚽ ▼ 80' 7.7
- 14L. Doumbouya ⇢ ▼ 60' 6.6
Dự bị 12
- 15Yang Xu ▲ 60' 6.9
- 23Bai Jiajun ▲ 60' 7.3
- 8Zhang Lu ⚽ ▲ 71' 7.2
- 28Cao Yunding ▲ 80' 6.7
- 33Wang Haijian ▲ 80' 6.6
- 16Li Yunqiu
- 3Bi Jinhao
- 2Fulangxisi Aidi
- 37Sun Shilin
- 26Qin Sheng
- 21Zhu Baojie
- 27Li Shuai
- 36Fan Weixiang 6.9
- 8Sun Kai 6.2
- 4Luo Hao 6.5
- 24Bahtiyar Peyzullah 6.2
- 39Zhang Xiang 6.7
- 11Wu Qing ⚽ 6.2
- 31Zhang Xingbo ▼ 80' 5.7
- 21Hu Xingyu ▼ 69' 6.2
- 17Zhang Xiao ⇢ 7.2
- 18Dong Honglin ▼ 88' 6.0
- 28Wen Tianpeng ▼ 69' 6.2
Dự bị 12
- 7Feng Jin ▲ 69' 6.9
- 19Sun Xuelong ▲ 69' 6.2
- 13Yin Congyao ▲ 80' 6.3
- 29Deng Jiaxing ▲ 88'
- 30Fernandinho Silva
- 15Chen Jie
- 3Yang Shuai
- 5Xu Wu
- 20Liu Le
- 16Deng Xiaofei
- 14Huang Xiyang
- 32Lu Xianyong
Thống kê
02⚑7
⚑020
75%Kiểm soát bóng25%
27Dứt điểm5
10Trúng đích3
13Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc0
4Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
649Chuyền bóng227
561Chuyền chính xác144
86%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 30 - 10 | +20 | 33 | |
| 2 | 22 | 42 - 14 | +28 | 45 | |
| 3 | 22 | 47 - 17 | +30 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 20 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 26 - 28 | -2 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 5 | 14 | 21 - 17 | +4 | 22 | |
| 6 | 14 | 16 - 28 | -12 | 11 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 6 | 22 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 7 | 14 | 11 - 29 | -18 | 9 | |
| 8 | 14 | 12 - 29 | -17 | 7 | |
| 8 | 22 | 15 - 28 | -13 | 25 | |
| 8 | 14 | 6 - 34 | -28 | 7 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round
So sánh
28Trận đấu24
42Ghi được23
28Thủng lưới38
1.5Bàn thắng mỗi trận0.96
11Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai16