Chongqing Lifan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Chongqing Lifan vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 1-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 22 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 2, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 28
Sân vận động
Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
Trọng tài
Drew Fischer, Canada
Phong độ
DLWDW Chongqing Lifan
WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. 4' Alan Kardec · Nan Song 1-0
  2. 28' Shouting Wang
  3. 30' 1-1 Bai Jiajun · O. Martins
  4. 31' Zhang Lu Lü Pin
  5. HT1-1
  6. 63' Zhu Jianrong Mao Jianqing
  7. 67' Feng Jin Nan Song
  8. 68' Jiajun Bai
  9. 79' Lü Zheng O. Martins
  10. 87' Xu Yang Wu Qing
  11. FT1-1

Đội hình

Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Chang Woe-Ryong
  1. 1Deng Xiaofei 6.6
  2. 21Sui Donglu 6.4
  3. 9Liu Yu 7.0
  4. 23Chen Lei 6.6
  5. 19Liu Huan
  6. 10Peng Xinli 6.8
  7. 11Wu Qing ▼ 87' 6.3
  8. 5Jung Woo-Young 7.2
  9. 33Nan Song ▼ 67' 7.2
  10. 27Alan Kardec 7.8
  11. 32Fernandinho 6.5

Dự bị 7

  1. 7Feng Jin ▲ 67' 6.6
  2. 18Xu Yang ▲ 87'
  3. 16Wang Weicheng
  4. 17Sui Weijie
  5. 22Cui Yongzhe
  6. 24Liu Weidong
  7. 26Yuan Mincheng
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wu Jingui
  1. 27Li Shuai
  2. 6Li Peng
  3. 34Bi Jinhao 6.6
  4. 23Bai Jiajun 8.0
  5. 16Li Yunqiu 6.4
  6. 10G. Moreno 7.9
  7. 5Wang Shouting
  8. 13F. Guarín 7.4
  9. 35Lü Pin ▼ 31' 6.3
  10. 17O. Martins ▼ 79' 7.9
  11. 7Mao Jianqing ▼ 63' 6.6

Dự bị 7

  1. 8Zhang Lu ▲ 31' 6.9
  2. 15Zhu Jianrong ▲ 63' 6.6
  3. 11Lü Zheng ▲ 79'
  4. 22Qiu Shengjiong
  5. 30Tao Jin
  6. 37Sun Shilin
  7. 39Cong Zhen

Thống kê

009
620
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm22
3Trúng đích4
10Chệch đích14
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn4
9Phạt góc6
3Việt vị2
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
329Chuyền bóng427
263Chuyền chính xác359
80%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 69 - 42 +27 64
2
SHANGHAI SIPG
30 72 - 39 +33 58
3
Thiên Tân Thiên Hải
30 46 - 33 +13 54
4
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 55 - 38 +17 52
5
Guangzhou R&F
30 59 - 46 +13 52
6
Shandong Luneng
30 49 - 33 +16 49
7
Changchun Yatai
30 46 - 41 +5 44
8
Guizhou Zhicheng
30 39 - 45 -6 42
9
Bắc Kinh Quốc An
30 42 - 42 0 40
10
Chongqing Lifan
30 37 - 40 -3 36
11
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 52 - 55 -3 35
12
Giang Tô Tô Ninh
30 40 - 45 -5 32
13
Tianjin Teda
30 30 - 49 -19 31
14
Henan Jianye
30 34 - 46 -12 30
15
Yanbian Tigers FC
30 32 - 64 -32 22
16
Liêu Ninh Hoành Vận
30 30 - 74 -44 18

So sánh

30Trận đấu31
37Ghi được52
40Thủng lưới57
1.23Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu