Chongqing Lifan
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 10:9
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Chongqing Lifan vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 2-0 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 1 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 2, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · 5th-8th Place Play-offs
Trọng tài
Xing Qi
Phong độ
DLWDW Chongqing Lifan
WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. 29' Sheng Qin
  2. 33' Aidi Fulang Xisi
  3. 45' Xiyang Huang
  4. 45' Jie Chen
  5. 45' Lu Zhang
  6. HT0-0
  7. 55' Yang Xu Bi Jinhao
  8. 63' Marcelo Cirino · Alan Kardec 1-0
  9. 65' Alan Kardec · Marcinho 2-0
  10. 67' Zhu Baojie Zhang Lu
  11. 67' M. Bolaños Sun Shilin
  12. 69' Hanchao Yu
  13. 73' Fernandinho
  14. 85' Yin Congyao Huang Xiyang
  15. 88' Dong Honglin Chen Jie
  16. 89' Stephane M'Bia
  17. 90' Qing Wu
  18. 90' Bai Jiajun Yang Xu
  19. 101' Sheng Qin
  20. 101' Sheng Qin
  21. 106' Baojie Zhu
  22. 112' Liu Le Liu Huan
  23. 118' Zhen Ma
  24. FT2-0

Đội hình

Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Chang Woe-Ryong
  1. 16Deng Xiaofei 7.5
  2. 19Liu Huan ▼ 112' 6.9
  3. 26Yuan Mincheng 7.2
  4. 3Yang Shuai 7.3
  5. 31Huang Xiyang ▼ 85' 6.7
  6. 11Wu Qing 6.3
  7. 35Chen Jie ▼ 88' 6.9
  8. 22Marcinho 7.7
  9. 27Alan Kardec 8.3
  10. 30Fernandinho Silva 7.2
  11. 10Marcelo Cirino 7.6

Dự bị 11

  1. 13Yin Congyao ▲ 85' 6.9
  2. 18Dong Honglin ▲ 88' 6.9
  3. 20Liu Le ▲ 112' 6.9
  4. 7Feng Jin
  5. 14Wen Tianpeng
  6. 1Yeerjieti Yeerzati
  7. 15Xu Wu
  8. 23Chen Lei
  9. 24Chen Kejiang
  10. 28Cao Dong
  11. 4Luo Hao
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 1Ma Zhen 6.9
  2. 3Bi Jinhao ▼ 55' 6.6
  3. 32Fulangxisi Aidi 7.0
  4. 38Wen Jiabao 6.6
  5. 30S. M'Bia 5.9
  6. 25Peng Xinli 6.5
  7. 11Yu Hanchao 6.5
  8. 8Zhang Lu ▼ 67' 6.7
  9. 26Qin Sheng 6.3
  10. 7A. N'Doumbou 7.2
  11. 37Sun Shilin ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 9Yang Xu ▲ 55' 6.5
  2. 21Zhu Baojie ▲ 67' 6.9
  3. 31M. Bolaños ▲ 67' 7.0
  4. 23Bai Jiajun ▲ 90' 6.9
  5. 35Zhu Yue
  6. 33Wang Haijian
  7. 14Sun Kai
  8. 27Li Shuai
  9. 15F. Martínez

Thống kê

135
172
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm11
5Trúng đích2
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc1
0Việt vị4
29Phạm lỗi32
3Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ2
2Cứu thua3
462Chuyền bóng329
345Chuyền chính xác200
75%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
14 31 - 12 +19 34
1
SHANGHAI SIPG
14 26 - 11 +15 32
2
Bắc Kinh Quốc An
14 36 - 19 +17 28
2
Giang Tô Tô Ninh
14 23 - 15 +8 26
3
Chongqing Lifan
14 22 - 19 +3 24
3
Shandong Luneng
14 19 - 11 +8 24
4
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
14 25 - 23 +2 24
4
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 16 - 15 +1 21
5
Shenzhen Ruby FC
14 20 - 20 0 17
5
Wuhan Zall
14 16 - 16 0 17
6
Guangzhou R&F
14 14 - 28 -14 15
6
Shijiazhuang Y. J.
14 18 - 21 -3 17
7
Dalian Aerbin
14 18 - 21 -3 11
7
Qingdao Huanghai
14 15 - 27 -12 10
8
Henan Jianye
14 14 - 33 -19 6
8
Tianjin Teda
14 8 - 30 -22 3
Relegation Round

So sánh

21Trận đấu28
33Ghi được37
32Thủng lưới35
1.57Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu