Chongqing Lifan vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 0-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 6 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 2, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 25
- Sân vận động
- Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
- Trọng tài
- Ning Ma, China
- Phong độ
- DLWDW Chongqing Lifan
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- 14' Ruofan Liu
- 30' Jiajun Bai
- 34' Fredy Guarin
- 37' Xinli Peng
- HT0-0
- 49' Le Liu
- 50' 0-1 F. Guarín11m
- 62' Aidi Fulang Xisi
- 69' ▲ Gao Di ▼ Zhu Jianrong
- 74' ▲ Liu Yu ▼ Li Fang
- 74' ▲ Liu Weidong ▼ Liu Le
- 90' Shuai Li
- FT0-1
Đội hình
- 1Deng Xiaofei 6.3
- 19Tang Jiashu 6.5
- 2Li Fang ▼ 74' 6.6
- 26Yuan Mincheng 7.0
- 20Liu Le ▼ 74' 5.8
- 10Peng Xinli 6.8
- 8Ding Jie 6.5
- 7Feng Jin 6.5
- 27Alan Kardec 6.7
- 30Fernandinho Silva 7.2
- 32Fernandinho Conceiçao
Dự bị 7
- 9Liu Yu ▲ 74' 6.9
- 24Liu Weidong ▲ 74'
- 6Zheng Tao
- 13Yin Congyao
- 16Wang Weicheng
- 17Sui Weijie
- 23Chen Lei
- 27Li Shuai
- 6Li Peng
- 23Bai Jiajun 6.7
- 32Fulangxisi Aidi 7.1
- 5Zhu Chenjie 6.9
- 10G. Moreno 6.0
- 13F. Guarín ⚽ 8.0
- 28Cao Yunding
- 37Sun Shilin 6.7
- 15Zhu Jianrong ▼ 69' 6.9
- 36Liu Ruofan 6.7
Dự bị 7
- 18Gao Di ▲ 69' 6.5
- 3Li Jianbin
- 11Óscar Romero
- 16Li Yunqiu 6.9
- 22Qiu Shengjiong
- 24Rong Hao
- 39Cong Zhen
Thống kê
02⚑5
⚑150
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm4
2Trúng đích2
9Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
5Phạt góc1
1Việt vị4
13Phạm lỗi26
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
424Chuyền bóng210
347Chuyền chính xác137
82%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 33 | +44 | 68 | |
| 2 | 30 | 82 - 36 | +46 | 63 | |
| 3 | 30 | 57 - 39 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 64 - 45 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 48 - 33 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 7 | 30 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 8 | 30 | 33 - 46 | -13 | 37 | |
| 9 | 30 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 10 | 30 | 49 - 61 | -12 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 57 | -20 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 46 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 54 | -13 | 32 | |
| 15 | 30 | 45 - 56 | -11 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 66 | -32 | 24 |
So sánh
30Trận đấu36
40Ghi được50
46Thủng lưới61
1.33Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai33