Chongqing Lifan vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 1-0 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 25 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 2, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 27
- Sân vận động
- Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
- Trọng tài
- Haixin Li, China
- Phong độ
- DLWDW Chongqing Lifan
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- 17' Alan Kardec11m 1-0
- HT1-0
- 56' Aidi Fulang Xisi
- 57' ▲ G. Moreno ▼ S. El Shaarawy
- 57' ▲ Kim Shin-Wook ▼ Wang Yongpo
- 66' Lei Chen
- 83' Zhu Chenjie
- 85' ▲ Cong Zhen ▼ Sun Shilin
- 87' ▲ Marcinho ▼ A. Mierzejewski
- 87' ▲ Yin Congyao ▼ Feng Jin
- 90' Hao Luo
- 90' ▲ Xu Wu ▼ Chen Lei
- FT1-0
Đội hình
- 17Sui Weijie 7.6
- 23Chen Lei ▼ 90' 6.9
- 5Jiang Zhe 6.5
- 26Yuan Mincheng 7.0
- 3Yang Shuai 7.0
- 4Luo Hao 6.8
- 33Mawlanyaz Dilmurat 6.7
- 9A. Mierzejewski ▼ 87' 6.9
- 7Feng Jin ▼ 87' 6.4
- 27Alan Kardec ⚽ 7.1
- 30Fernandinho Silva 7.4
Dự bị 7
- 22Marcinho ▲ 87' 6.5
- 13Yin Congyao ▲ 87' 6.4
- 15Xu Wu ▲ 90'
- 11Wu Qing
- 1Yeerjieti Yeerzati
- 29Luo Senwen
- 58Wen Tianpeng
- 27Li Shuai
- 23Bai Jiajun 6.5
- 32Fulangxisi Aidi 6.6
- 4Jiang Shenglong 6.7
- 5Zhu Chenjie 6.2
- 7Wang Yongpo ▼ 57' 6.8
- 26A. N'Doumbou 7.5
- 28Cao Yunding
- 37Sun Shilin ▼ 85' 7.0
- 9O. Ighalo 7.0
- 22S. El Shaarawy ▼ 57' 6.3
Dự bị 7
- 10G. Moreno ▲ 57' 7.0
- 20Kim Shin-Wook ▲ 57' 6.4
- 39Cong Zhen ▲ 85' 6.5
- 14Sun Kai
- 6Li Peng
- 12Chen Zhao
- 18Gao Di
Thống kê
02⚑4
⚑420
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm16
1Trúng đích4
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
4Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
296Chuyền bóng495
205Chuyền chính xác393
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 24 | +44 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 70 | |
| 3 | 30 | 62 - 26 | +36 | 66 | |
| 4 | 30 | 60 - 41 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 55 - 35 | +20 | 51 | |
| 6 | 30 | 41 - 41 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 43 - 45 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 41 | |
| 9 | 30 | 44 - 51 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 55 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 54 - 72 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 31 - 57 | -26 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
39Ghi được58
50Thủng lưới63
1.22Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn29
20Hiệp hai28