Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Chongqing Lifan
Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 3-1 Chongqing Lifan tại Super League, 27 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5, hòa 3, Chongqing Lifan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · 5th-8th Place Play-offs
- Trọng tài
- Guo Baolong
- Phong độ
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- DLWDW Chongqing Lifan
- 18' ▲ A. N'Doumbou ▼ G. Moreno
- 29' M. Bolaños 1-0
- 45' Shuai Yang
- HT1-0
- 46' ▲ Marcinho ▼ Wen Tianpeng
- 46' ▲ Alan Kardec ▼ Luo Hao
- 46' ▲ Marcelo Cirino ▼ Chen Lei
- 56' Wu Xu
- 58' M. Bolaños · Bi Jinhao 2-0
- 62' Alan Kardec
- 66' ▲ Chen Jie ▼ Xu Wu
- 67' Alexander N'Doumbou
- 74' Yunding Cao
- 78' 2-1 Marcelo Cirino · Yin Congyao
- 81' ▲ Peng Xinli ▼ M. Bolaños
- 81' ▲ Wen Jiabao ▼ Bai Jiajun
- 81' ▲ Fernandinho Silva ▼ Dong Honglin
- 83' Sheng Qin
- 88' Hanchao Yu
- 90' Xinli Peng
- 90' Yu Hanchao11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Ma Zhen 7.3
- 21Zhu Baojie 7.2
- 3Bi Jinhao ⇢ 7.3
- 23Bai Jiajun ▼ 81' 6.7
- 32Fulangxisi Aidi 7.0
- 10G. Moreno ▼ 18' 6.3
- 11Yu Hanchao ⚽ 7.0
- 8Zhang Lu 6.9
- 26Qin Sheng 7.3
- 28Cao Yunding
- 31M. Bolaños ⚽2 ▼ 81' 8.0
Dự bị 9
- 7A. N'Doumbou ▲ 18' 6.5
- 25Peng Xinli ▲ 81' 6.3
- 38Wen Jiabao ▲ 81' 6.6
- 14Sun Kai
- 9Yang Xu
- 33Wang Haijian
- 27Li Shuai
- 15F. Martínez
- 35Zhu Yue
- 1Yeerjieti Yeerzati 6.0
- 23Chen Lei ▼ 46' 6.3
- 26Yuan Mincheng 6.7
- 3Yang Shuai 6.2
- 4Luo Hao ▼ 46' 6.3
- 20Liu Le 6.6
- 11Wu Qing 6.0
- 15Xu Wu ▼ 66' 6.3
- 13Yin Congyao ⇢ 7.2
- 18Dong Honglin ▼ 81' 6.9
- 14Wen Tianpeng ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 22Marcinho ▲ 46' 6.9
- 27Alan Kardec ▲ 46' 6.9
- 10Marcelo Cirino ⚽ ▲ 46' 7.3
- 35Chen Jie ▲ 66' 6.9
- 30Fernandinho Silva ▲ 81' 5.9
- 31Huang Xiyang
- 28Cao Dong
- 19Liu Huan
- 7Feng Jin
- 16Deng Xiaofei
- 24Chen Kejiang
Thống kê
14⚑4
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm14
5Trúng đích5
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
4Phạt góc3
3Việt vị2
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
471Chuyền bóng334
395Chuyền chính xác247
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 31 - 12 | +19 | 34 | |
| 1 | 14 | 26 - 11 | +15 | 32 | |
| 2 | 14 | 36 - 19 | +17 | 28 | |
| 2 | 14 | 23 - 15 | +8 | 26 | |
| 3 | 14 | 22 - 19 | +3 | 24 | |
| 3 | 14 | 19 - 11 | +8 | 24 | |
| 4 | 14 | 25 - 23 | +2 | 24 | |
| 4 | 14 | 16 - 15 | +1 | 21 | |
| 5 | 14 | 20 - 20 | 0 | 17 | |
| 5 | 14 | 16 - 16 | 0 | 17 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 6 | 14 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 18 - 21 | -3 | 11 | |
| 7 | 14 | 15 - 27 | -12 | 10 | |
| 8 | 14 | 14 - 33 | -19 | 6 | |
| 8 | 14 | 8 - 30 | -22 | 3 |
Relegation Round
So sánh
28Trận đấu21
37Ghi được33
35Thủng lưới32
1.32Bàn thắng mỗi trận1.57
10Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai23