Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chongqing Lifan

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Chongqing Lifan

Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 2-1 Chongqing Lifan tại Super League, 12 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5, hòa 3, Chongqing Lifan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 10
Trọng tài
Zhe Wang, China
Phong độ
WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
DLWDW Chongqing Lifan
  1. 12' Xu Yougang
  2. 32' Qing Wu
  3. 33' Fredy Guarin
  4. HT0-0
  5. 48' Yongzhe Cui
  6. 54' Hao Luo
  7. 54' F. Guarín 1-0
  8. 58' 1-1 Ding Jie
  9. 63' Gao Di · G. Moreno 2-1
  10. 64' Qing Wu
  11. 64' Qing Wu
  12. 71' Cao Dong Yang Ke
  13. 77' Yin Congyao Cui Yongzhe
  14. 84' Liu Ruofan Gao Di
  15. 87' Cong Zhen Liu Ruofan
  16. 88' Feng Jin Tang Jiashu
  17. 90'+2 Wang Lin Xu Yougang
  18. FT2-1

Đội hình

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wu Jingui
  1. 27Li Shuai
  2. 24Rong Hao 6.6
  3. 6Li Peng
  4. 23Bai Jiajun 6.8
  5. 32Fulangxisi Aidi 6.7
  6. 2Xu Yougang ▼ 90' 6.5
  7. 10G. Moreno 7.8
  8. 13F. Guarín 7.8
  9. 11Óscar Romero 6.9
  10. 37Sun Shilin 6.8
  11. 18Gao Di ▼ 84' 7.0

Dự bị 7

  1. 36Liu Ruofan ▲ 84'
  2. 39Cong Zhen ▲ 87' 6.3
  3. 25Wang Lin ▲ 90'
  4. 8Zhang Lu
  5. 12Chen Zhao
  6. 30Tao Jin
  7. 35Lü Pin
Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Bento
  1. 17Sui Weijie 7.2
  2. 19Tang Jiashu ▼ 88' 6.7
  3. 4Luo Hao
  4. 10Peng Xinli 7.2
  5. 8Ding Jie 7.2
  6. 15N. Aguirre 7.5
  7. 11Wu Qing 5.9
  8. 29Yang Ke ▼ 71' 6.5
  9. 22Cui Yongzhe ▼ 77' 6.3
  10. 27Alan Kardec 7.5
  11. 30Fernandinho Silva 7.1

Dự bị 7

  1. 28Cao Dong ▲ 71' 6.6
  2. 13Yin Congyao ▲ 77' 6.4
  3. 7Feng Jin ▲ 88' 6.8
  4. 9Liu Yu
  5. 23Chen Lei
  6. 24Liu Weidong
  7. 25Chen Anqi

Thống kê

024
641
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm11
8Trúng đích4
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc6
4Việt vị2
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
392Chuyền bóng419
312Chuyền chính xác325
80%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 77 - 33 +44 68
2
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 82 - 36 +46 63
3
Shandong Luneng
30 57 - 39 +18 58
4
Bắc Kinh Quốc An
30 64 - 45 +19 53
5
Giang Tô Tô Ninh
30 48 - 33 +15 48
6
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 46 - 50 -4 39
7
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 44 - 53 -9 38
8
Beijing Renhe
30 33 - 46 -13 37
9
Thiên Tân Thiên Hải
30 41 - 48 -7 36
10
Guangzhou R&F
30 49 - 61 -12 36
11
Dalian Aerbin
30 37 - 57 -20 35
12
Henan Jianye
30 30 - 45 -15 34
13
Chongqing Lifan
30 40 - 46 -6 32
14
Tianjin Teda
30 41 - 54 -13 32
15
Changchun Yatai
30 45 - 56 -11 32
16
Guizhou Zhicheng
30 34 - 66 -32 24

So sánh

36Trận đấu30
50Ghi được40
61Thủng lưới46
1.39Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu