A. Italiano vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 1-2 Universidad de Chile tại Primera División, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 5, hòa 1, Universidad de Chile thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 16
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- WWLLW Universidad de Chile
- 19' Raimundo Rebolledo
- 22' 0-1 A. Arce · Eduardo Vargas
- 33' Bianneider Tamayo
- 39' Paolo Guajardo
- HT0-1
- 57' F. Mateos · E. Matus 1-1
- 65' ▲ C. Aranguiz ▼ I. E. Poblete Zuniga
- 65' ▲ L. Assadi ▼ I. A. Vasquez Gonzalez
- 69' ▲ M. Collao ▼ C. Pinares
- 69' ▲ G. Chiaverano ▼ P. Guajardo
- 75' ▲ J. Lucero ▼ A. Arce
- 77' 1-2 Eduardo Vargas
- 78' ▲ F. Loyola ▼ M. Fuentes
- 78' ▲ M. Sandoval ▼ F. Mateos
- 85' ▲ D. Coelho ▼ B. Soto
- 87' ▲ F. Calderon ▼ M. G. Guerrero Pena
- 90' Juan Martín Lucero
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Ahumada 5.9
- 35R. Rebolledo 6.3
- 13E. Ferrario 6.3
- 4D. Pina 6.9
- 23E. Matus ⇢ 6.6
- 32B. Soto ▼ 85' 6.3
- 7P. Guajardo ▼ 69' 6.3
- 28F. Mateos ⚽ ▼ 78' 7.2
- 19C. Pinares ▼ 69' 7.3
- 11F. Troyansky 6.2
- 27M. Fuentes ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 25P. Garrido
- 16O. J. Rojas Munoz
- 8M. Collao ▲ 69' 6.6
- 30A. Uribe
- 17F. Loyola ▲ 78' 6.7
- 21G. Chiaverano ▲ 69' 6.5
- 6M. Sandoval ▲ 78' 6.7
- 29M. Ortiz
- 9D. Coelho ▲ 85' 6.9
- 25G. Castellon 7.0
- 17F. Hormazabal 6.7
- 5N. Ramirez 6.9
- 31B. Tamayo 7.0
- 14M. Morales 7.2
- 29L. Barrera 7.0
- 7M. G. Guerrero Pena ▼ 87' 6.2
- 8I. E. Poblete Zuniga ▼ 65' 6.7
- 28A. Arce ⚽ ▼ 75' 6.9
- 23I. A. Vasquez Gonzalez ▼ 65' 6.3
- 11Eduardo Vargas ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 1C. Toselli
- 20C. Aranguiz ▲ 65' 6.5
- 19J. Altamirano
- 6N. Fernandez
- 21M. Diaz
- 18J. Lucero ▲ 75' 6.5
- 2F. Calderon ▲ 87' 6.6
- 10L. Assadi ▲ 65' 6.7
- 38D. Cofre
Thống kê
02⚑2
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
2Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
404Chuyền bóng386
326Chuyền chính xác317
81%Chính xác chuyền82%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 22 | 31 - 42 | -11 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
9Trận đấu9
9Ghi được19
12Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận2.11
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn7
3Hiệp hai11