Universidad de Chile vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 1-0 A. Italiano tại Primera División, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 4, hòa 1, A. Italiano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- DDDLW A. Italiano
- 37' Marco Collao
- 40' Nicolás Orellana
- HT0-0
- 46' ▲ N. Guerra ▼ J. Fuentealba
- 54' Maximiliano Guerrero
- 58' Luciano Pons
- 63' ▲ C. Palacios ▼ L. Assadi
- 66' ▲ C. Villanueva ▼ S. Dittborn
- 66' ▲ P. Guajardo ▼ T. Rodríguez
- 69' C. Palacios · M. Guerrero 1-0
- 75' ▲ G. Guiffrey ▼ N. Orellana
- 75' ▲ J. Quiñones ▼ I. Jeraldino
- 79' Nicolás Guerra
- 82' ▲ N. Aedo ▼ G. Ríos
- 86' Franco Calderón
- 87' Nicolás Aedo
- 90'+4 ▲ J. Castro ▼ Marcelo Morales
- 90'+3 ▲ M. Sepúlveda ▼ N. Guerra
- 90'+7 ▲ R. Cordero ▼ F. Hormazábal
- FT1-0
Đội hình
- 25G. Castellón 6.9
- 17F. Hormazábal ▼ 90' 7.0
- 2F. Calderón 7.3
- 22M. Zaldivia 7.3
- 14Marcelo Morales ▼ 90' 6.5
- 8I. Poblete 6.9
- 21M. Díaz 7.5
- 7M. Guerrero ⇢ 7.0
- 10L. Assadi ▼ 63' 6.7
- 27J. Fuentealba ▼ 46' 6.6
- 18L. Pons 5.9
Dự bị 7
- 11N. Guerra ▲ 46' 6.6
- 30C. Palacios ⚽ ▲ 63' 7.2
- 4J. Castro ▲ 90'
- 16M. Sepúlveda ▲ 90'
- 6R. Cordero ▲ 90'
- 1C. Toselli
- 3I. Tapia
- 23Ó. Ustari 6.2
- 2O. Rojas 6.7
- 5F. Torres 6.7
- 26G. Ortiz 6.9
- 24N. Orellana ▼ 75' 6.6
- 11G. Ríos ▼ 82' 6.7
- 8M. Collao 6.3
- 19S. Dittborn ▼ 66' 6.6
- 21T. Rodríguez ▼ 66' 6.9
- 20I. Jeraldino ▼ 75' 6.9
- 22A. Riep 6.7
Dự bị 7
- 10C. Villanueva ▲ 66' 6.5
- 17P. Guajardo ▲ 66' 6.7
- 6G. Guiffrey ▲ 75' 7.2
- 28J. Quiñones ▲ 75' 6.6
- 18N. Aedo ▲ 82' 6.9
- 3C. Muñoz
- 25G. Collao
Thống kê
13⚑4
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm8
1Trúng đích1
4Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
398Chuyền bóng303
320Chuyền chính xác230
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu33
77Ghi được40
30Thủng lưới43
1.83Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai16