A. Italiano vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 1-1 Universidad de Chile tại Primera División, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 5, hòa 1, Universidad de Chile thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 5
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- WWLLW Universidad de Chile
- 15' Jorge Espejo
- 24' Israel Poblete
- 40' 0-1 L. Di Yorio
- HT0-1
- 46' ▲ G. Montes ▼ I. E. Poblete Zuniga
- 55' ▲ L. Fernandez ▼ N. Guerra
- 56' N. Orellana · M. Fuentes 1-1
- 66' ▲ R. Contreras ▼ L. Di Yorio
- 71' ▲ L. Palacios ▼ M. Fuentes
- 71' ▲ M. Sandoval ▼ N. Orellana
- 78' ▲ G. Gil Romero ▼ M. Collao
- 78' ▲ F. Troyansky ▼ L. Riveros
- 90'+6 ▲ P. Guajardo ▼ L. Valencia Rossel
- FT1-1
Đội hình
- 25G. Castellon
- 5N. Ramirez
- 2F. Calderon
- 22M. Zaldivia
- 6N. Fernandez
- 21M. Diaz
- 16M. Sepulveda
- 8I. E. Poblete Zuniga ▼ 46'
- 20C. Aranguiz
- 18L. Di Yorio ▼ 66'
- 11N. Guerra ▼ 55'
Dự bị 7
- 1C. Toselli
- 3I. Tapia
- 9L. Fernandez ▲ 55'
- 10L. Assadi
- 24A. Diaz
- 27R. Contreras ▲ 66'
- 30G. Montes ▲ 46'
- 1T. Ahumada
- 22J. Espejo
- 13E. Ferrario
- 6G. Guiffrey
- 23E. Matus
- 2O. J. Rojas Munoz
- 8M. Collao ▼ 78'
- 10L. Valencia Rossel ▼ 90'
- 27M. Fuentes ▼ 71'
- 17L. Riveros ▼ 78'
- 24N. Orellana ▼ 71'
Dự bị 7
- 29G. Collao
- 3C. Munoz
- 5G. Gil Romero ▲ 78'
- 7P. Guajardo ▲ 90'
- 9L. Palacios ▲ 71'
- 16M. Sandoval ▲ 71'
- 19F. Troyansky ▲ 78'
Thống kê
01⚑2
⚑410
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm18
4Trúng đích3
4Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
2Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
257Chuyền bóng550
167Chuyền chính xác474
65%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
42Trận đấu56
69Ghi được106
52Thủng lưới59
1.64Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai61