A. Italiano vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 1-2 Universidad de Chile tại Primera División, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 2, hòa 1, Universidad de Chile thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Municipal de La Florida, Santiago de Chile
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- WWLLW Universidad de Chile
- 10' L. Riveros 1-0
- 13' 1-1 L. Assadi
- 24' Osvaldo Bosso
- 25' Osvaldo Bosso
- 27' ▲ S. Pereira ▼ G. Ríos
- 35' Matías Zaldivia
- HT1-1
- 46' ▲ N. Domínguez ▼ E. Ojeda
- 72' ▲ O. Rojas ▼ L. Riveros
- 72' ▲ M. Sepúlveda ▼ G. Hachen
- 72' ▲ J. Fuentealba ▼ L. Assadi
- 72' ▲ C. Palacios ▼ L. Fernández
- 74' 1-2 C. Palacios
- 75' Fernando Juárez
- 76' Oliver Rojas
- 78' ▲ G. Álvarez ▼ N. Fernández
- 86' ▲ J. Gómez ▼ Marcelo Morales
- 90'+9 Carlos Labrín
- 90'+5 Carlos Labrín
- 90'+9 Carlos Labrín
- 90' ▲ I. Tapia ▼ N. Guerra
- FT1-2
Đội hình
- 12T. Ahumada 6.3
- 7N. Fernández ▼ 78' 6.2
- 2C. Labrín 6.9
- 4O. Bosso 4.0
- 17E. Matus 6.2
- 15F. Juárez 7.0
- 21M. Díaz 7.2
- 19G. Ríos ▼ 27' 6.2
- 9G. Sosa 7.2
- 11L. Riveros ⚽ ▼ 72' 7.3
- 32G. Hachen ▼ 72' 7.2
Dự bị 7
- 29S. Pereira ▲ 27' 7.2
- 16O. Rojas ▲ 72' 6.6
- 8M. Sepúlveda ▲ 72' 6.3
- 14G. Álvarez ▲ 78' 6.3
- 18M. Collao
- 1J. Muñoz
- 28R. Cereceda
- 1C. Campos 6.9
- 6Y. Andía 6.9
- 22M. Zaldivia 5.0
- 17L. Casanova 7.5
- 14Marcelo Morales ▼ 86' 6.9
- 28I. Poblete 6.7
- 5E. Ojeda ▼ 46' 6.3
- 20F. Mateos 7.2
- 10L. Assadi ⚽ ▼ 72' 7.2
- 16N. Guerra ▼ 90' 6.3
- 9L. Fernández ▼ 72' 7.3
Dự bị 7
- 23N. Domínguez ▲ 46' 6.9
- 27J. Fuentealba ▲ 72' 6.9
- 30C. Palacios ⚽ ▲ 72' 7.3
- 19J. Gómez ▲ 86' 6.6
- 3I. Tapia ▲ 90' 6.3
- 13C. Toselli
- 24R. Huerta
Thống kê
24⚑2
⚑401
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm18
3Trúng đích4
11Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm15
6Bị chặn5
2Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
4Thẻ vàng0
2Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
345Chuyền bóng430
272Chuyền chính xác344
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
51Ghi được56
55Thủng lưới50
1.21Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai28