A. Italiano
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Universidad de Chile

A. Italiano vs Universidad de Chile

Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 2-0 Universidad de Chile tại Primera División, 29 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 5, hòa 1, Universidad de Chile thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Elías Figueroa Brander, Valparaíso
Trọng tài
M. Vergara
Phong độ
DDDLW A. Italiano
WWLLW Universidad de Chile
  1. 18' Tomás Andrade
  2. 21' Roberto Cereceda
  3. HT0-0
  4. 46' C. Palacios F. Seymour
  5. 46' F. Gallegos F. Lobos
  6. 71' Yonathan Andía
  7. 73' Yonathan Andía
  8. 73' Yonathan Andía
  9. 75' L. Palacios11m 1-0
  10. 76' L. Riveros N. Aedo
  11. 77' L. Assadi J. Vargas
  12. 81' M. Sepúlveda T. Andrade
  13. 81' M. Carrasco O. Rojas
  14. 84' Ignacio Tapia
  15. 84' Felipe Gallegos
  16. 85' P. Aránguiz D. Osorio
  17. 86' Á. Brun R. Fernández
  18. 89' Fernando Cornejo
  19. 90'+3 Bastian Tapia
  20. 90'+2 R. Osorio L. Palacios
  21. 90'+2 G. Estigarribia F. Cornejo
  22. 90'+4 G. Estigarribia 2-0
  23. FT2-0

Đội hình

A. Italiano Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Ribera
  1. 13Á. Salazar 6.9
  2. 32P. Alvarado 7.5
  3. 28R. Cereceda 6.3
  4. 5F. Torres 6.7
  5. 2C. Labrín 7.3
  6. 4O. Bosso 6.9
  7. 8F. Cornejo ▼ 90' 7.7
  8. 35T. Andrade ▼ 81' 7.2
  9. 16O. Rojas ▼ 81' 6.7
  10. 20N. Aedo ▼ 76' 6.9
  11. 9L. Palacios ▼ 90' 7.3

Dự bị 7

  1. 11L. Riveros ▲ 76' 6.6
  2. 19M. Sepúlveda ▲ 81' 6.9
  3. 23M. Carrasco ▲ 81' 6.7
  4. 15R. Osorio ▲ 90'
  5. 21G. Estigarribia ▲ 90' 7.7
  6. 12T. Ahumada
  7. 14G. Alvarez
Universidad de Chile Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Escobar
  1. 12H. Galíndez 6.9
  2. 3I. Tapia 7.3
  3. 6Y. Andía 6.2
  4. 21B. Tapia 6.9
  5. 23Marcelo Morales 6.3
  6. 14F. Seymour ▼ 46' 6.5
  7. 28I. Poblete 6.3
  8. 24D. Osorio ▼ 85' 7.2
  9. 19R. Fernández ▼ 86' 6.6
  10. 10J. Vargas ▼ 77' 6.7
  11. 18F. Lobos ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 11C. Palacios ▲ 46' 6.9
  2. 15F. Gallegos ▲ 46' 6.3
  3. 20L. Assadi ▲ 77' 6.7
  4. 8P. Aránguiz ▲ 85' 6.5
  5. 26Á. Brun ▲ 86' 6.2
  6. 2D. Navarrete
  7. 1P. Garrido

Thống kê

035
232
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm8
6Trúng đích2
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua4
353Chuyền bóng351
263Chuyền chính xác270
75%Chính xác chuyền77%

So sánh

36Trận đấu38
49Ghi được44
52Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu