Universidad de Chile vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 2-0 A. Italiano tại Primera División, 2 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 4, hòa 1, A. Italiano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- DDDLW A. Italiano
- 35' Federico Mateos
- 42' Oliver Rojas
- 45'+2 Renato Cordero
- HT0-0
- 48' Roberto Cereceda
- 56' N. Guerra · M. Morales 1-0
- 60' ▲ J. Candia ▼ M. Fuentes
- 60' ▲ G. Álvarez ▼ G. Ríos
- 60' ▲ E. Matus ▼ R. Cereceda
- 61' ▲ I. Poblete ▼ R. Huerta
- 66' Leandro Fernández
- 70' Nicolás Guerra
- 73' ▲ J. Gómez ▼ Y. Andía
- 76' Gonzalo Sosa
- 79' ▲ C. Muñoz ▼ O. Rojas
- 83' L. Fernández 2-0
- 85' Carlos Labrín
- 85' ▲ M. Sepúlveda ▼ M. Díaz
- 86' Fernando Juárez
- 89' ▲ I. Tapia ▼ R. Cordero
- 90'+3 Ignacio Tapia
- 90'+5 Osvaldo Bosso
- 90' ▲ L. Assadi ▼ N. Guerra
- 90' ▲ F. Lobos ▼ L. Fernández
- FT2-0
Đội hình
- 13C. Toselli 6.7
- 6Y. Andía ▼ 73' 6.3
- 22M. Zaldivia 6.3
- 17L. Casanova 6.6
- 14M. Morales ⇢ 7.5
- 24R. Huerta ▼ 61' 6.6
- 29R. Cordero ▼ 89' 6.9
- 23N. Domínguez 7.0
- 20F. Mateos 6.7
- 16N. Guerra ⚽ ▼ 90' 7.2
- 9L. Fernández ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 7
- 28I. Poblete ▲ 61' 6.2
- 19J. Gómez ▲ 73' 6.6
- 3I. Tapia ▲ 89' 6.3
- 10L. Assadi ▲ 90' 6.9
- 18F. Lobos ▲ 90' 6.7
- 1C. Campos
- 27J. Fuentealba
- 12T. Ahumada 6.3
- 16O. Rojas ▼ 79' 6.2
- 2C. Labrín 6.0
- 4O. Bosso 6.5
- 28R. Cereceda ▼ 60' 6.3
- 19G. Ríos ▼ 60' 6.5
- 15F. Juárez 6.5
- 21M. Díaz ▼ 85' 6.9
- 10M. Fuentes ▼ 60' 6.6
- 32G. Hachen 6.9
- 9G. Sosa 6.3
Dự bị 7
- 11J. Candia ▲ 60' 6.3
- 14G. Álvarez ▲ 60' 6.2
- 17E. Matus ▲ 60' 6.9
- 3C. Muñoz ▲ 79' 6.2
- 8M. Sepúlveda ▲ 85' 6.6
- 1J. Muñoz
- 18M. Collao
Thống kê
04⚑6
⚑060
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm5
6Trúng đích1
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
6Phạt góc0
1Việt vị0
22Phạm lỗi16
4Thẻ vàng6
1Cứu thua4
273Chuyền bóng366
171Chuyền chính xác259
63%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
56Ghi được51
50Thủng lưới55
1.56Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai22