Universidad de Chile vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 0-1 A. Italiano tại Primera División, 15 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 4, hòa 1, A. Italiano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago de Chile
- Trọng tài
- F. González
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- DDDLW A. Italiano
- 10' Nicolás Fernández
- 19' 0-1 L. Palacios · L. Cabrera
- 34' Pablo Aránguiz
- HT0-1
- 46' ▲ R. Cereceda ▼ N. Crovetto
- 54' ▲ J. Montecinos ▼ F. González
- 66' ▲ M. Sandoval ▼ S. Contreras
- 69' ▲ I. Ochoa ▼ N. Aedo
- 77' ▲ C. Muñoz ▼ J. Gatica
- 77' ▲ T. Rodríguez ▼ P. Aránguiz
- 84' ▲ L. Assadi ▼ G. Espinoza
- 84' ▲ J. Henríquez ▼ F. Cornejo
- 90'+6 Ramón Arias
- 90'+2 Thomas Rodríguez
- FT0-1
Đội hình
- 1F. De Paul 6.3
- 5R. Arias 6.7
- 17L. Casanova 6.7
- 8A. Barrios 7.3
- 29Marcelo Morales 6.5
- 21G. Espinoza ▼ 84' 7.2
- 7S. Galani 6.9
- 22P. Aránguiz ▼ 77' 6.3
- 20J. Larrivey 6.6
- 15S. Contreras ▼ 66' 7.2
- 32J. Gatica ▼ 77' 6.9
Dự bị 7
- 24M. Sandoval ▲ 66' 6.9
- 26C. Muñoz ▲ 77' 6.7
- 23T. Rodríguez ▲ 77' 6.6
- 36L. Assadi ▲ 84' 6.3
- 14L. Del Pino
- 3D. Carrasco
- 30C. Campos
- 1J. Muñoz 7.9
- 5F. Torres 7.3
- 2C. Labrín 7.3
- 7N. Fernández 7.2
- 15N. Crovetto ▼ 46' 6.9
- 21L. Cabrera ⇢ 7.0
- 4O. Bosso 6.7
- 8F. Cornejo ▼ 84' 6.3
- 30N. Aedo ▼ 69' 6.2
- 9F. González ▼ 54' 6.7
- 19L. Palacios ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 11R. Cereceda ▲ 46' 6.3
- 18J. Montecinos ▲ 54' 6.2
- 6I. Ochoa ▲ 69' 6.9
- 10J. Henríquez ▲ 84' 6.9
- 24G. Esparza
- 25T. Ahumada
- 23J. Faúndez
Thống kê
02⚑9
⚑110
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm5
4Trúng đích2
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
423Chuyền bóng348
329Chuyền chính xác249
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
35Ghi được39
40Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai23