A. Italiano vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 1-0 Universidad de Chile tại Primera División, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 5, hòa 1, Universidad de Chile thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio La Portada de La Serena, La Serena
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- WWLLW Universidad de Chile
- 5' Cristian Palacios
- 11' Nicolás Orellana
- 18' Franco Calderón
- 26' Israel Poblete
- 29' Marcelo Díaz
- 32' Guillermo Ortíz
- HT0-0
- 49' Matías Zaldivia
- 51' P. Guajardo · I. Jeraldino 1-0
- 63' ▲ I. Vásquez ▼ I. Poblete
- 63' ▲ L. Pons ▼ L. Assadi
- 70' ▲ G. Gil Romero ▼ P. Guajardo
- 73' ▲ O. Rojas ▼ M. Collao
- 73' ▲ L. Arriagada ▼ G. Álvarez
- 73' ▲ D. Retamal ▼ J. Gómez
- 77' ▲ A. Riep ▼ I. Jeraldino
- 77' ▲ E. Matus ▼ N. Orellana
- 81' ▲ F. Mateos ▼ A. Díaz
- 81' ▲ M. Morales ▼ M. Díaz
- 83' Guillermo Ortíz
- 84' Leandro Fernández
- 90'+4 Alessandro Riep
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Ahumada 7.3
- 7N. Fernández 6.6
- 3C. Muñoz 7.3
- 26G. Ortiz 6.2
- 5F. Torres 7.0
- 8M. Collao ▼ 73' 6.7
- 15R. Cecchini 6.6
- 17P. Guajardo ⚽ ▼ 70' 7.3
- 14G. Álvarez ▼ 73' 6.6
- 24N. Orellana ▼ 77' 6.6
- 20I. Jeraldino ⇢ ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 16G. Gil Romero ▲ 70' 6.7
- 2O. Rojas ▲ 73' 6.6
- 32L. Arriagada ▲ 73' 6.2
- 22A. Riep ▲ 77' 6.3
- 23E. Matus ▲ 77' 6.3
- 12C. Piña
- 10C. Villanueva
- 25G. Castellón 6.7
- 15J. Gómez ▼ 73' 6.3
- 2F. Calderón 6.7
- 22M. Zaldivia 7.2
- 24A. Díaz ▼ 81' 7.2
- 8I. Poblete ▼ 63' 6.5
- 10L. Assadi ▼ 63' 6.9
- 21M. Díaz ▼ 81' 6.3
- 16M. Sepúlveda 7.5
- 30C. Palacios 6.9
- 9L. Fernández 7.3
Dự bị 7
- 23I. Vásquez ▲ 63' 6.9
- 18L. Pons ▲ 63' 7.0
- 13D. Retamal ▲ 73' 6.5
- 20F. Mateos ▲ 81' 6.9
- 14M. Morales ▲ 81' 6.6
- 3I. Tapia
- 1C. Toselli
Thống kê
13⚑2
⚑550
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm14
1Trúng đích0
5Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
2Phạt góc5
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
274Chuyền bóng460
174Chuyền chính xác359
64%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu42
40Ghi được77
43Thủng lưới30
1.21Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai44