Universidad de Chile vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 2-3 A. Italiano tại Primera División, 3 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 4, hòa 1, A. Italiano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Trọng tài
- A. Hermosilla
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- DDDLW A. Italiano
- 17' 0-1 M. Sepúlveda · N. Fernández
- 36' Pedro Emanuel Ojeda
- 39' C. Palacios 1-1
- 41' Fabián Torres
- HT1-1
- 48' Matías Sepúlveda
- 60' C. Palacios · L. Casanova 2-1
- 66' Lucas Assadi
- 69' 2-2 O. Bosso
- 71' Osvaldo Bosso
- 74' ▲ J. Fernándes ▼ L. Assadi
- 74' ▲ F. Gallegos ▼ C. Palacios
- 78' Michael Fuentes
- 79' Cristobal Campos Véliz
- 81' 2-3 J. Henríquez11m
- 84' ▲ P. Aránguiz ▼ E. Ojeda
- 84' ▲ I. Colombini ▼ L. Riveros
- 84' ▲ G. Estigarribia ▼ M. Fuentes
- 86' Ronnie Fernández
- 90'+3 Tomás Ahumada
- 90' Carlos Labrín
- 90'+5 ▲ B. Figueroa ▼ J. Henríquez
- FT2-3
Đội hình
- 25C. Campos 5.9
- 17L. Casanova ⇢ 6.6
- 6Y. Andía 6.5
- 4J. Castro 6.9
- 32N. Domínguez 6.5
- 28I. Poblete 6.7
- 5E. Ojeda ▼ 84' 7.3
- 24D. Osorio 6.6
- 11C. Palacios ⚽2 ▼ 74' 8.7
- 19R. Fernández 7.2
- 20L. Assadi ▼ 74' 5.2
Dự bị 7
- 9J. Fernándes ▲ 74' 6.3
- 15F. Gallegos ▲ 74' 6.3
- 8P. Aránguiz ▲ 84' 6.3
- 21B. Tapia
- 1P. Garrido
- 14F. Seymour
- 2D. Navarrete
- 12T. Ahumada 6.3
- 32P. Alvarado 6.2
- 5F. Torres 6.7
- 2C. Labrín 6.2
- 15R. Osorio 6.3
- 7N. Fernández ⇢ 6.9
- 4O. Bosso ⚽ 8.0
- 10J. Henríquez ⚽ ▼ 90' 6.9
- 19M. Sepúlveda ⚽ 7.2
- 11L. Riveros ▼ 84' 6.6
- 27M. Fuentes ▼ 84' 7.2
Dự bị 7
- 9I. Colombini ▲ 84' 6.7
- 21G. Estigarribia ▲ 84' 6.7
- 17B. Figueroa ▲ 90'
- 38J. Saavedra
- 14G. Alvarez
- 28R. Cereceda
- 13Á. Salazar
Thống kê
04⚑3
⚑140
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm11
5Trúng đích6
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
3Phạt góc1
3Việt vị0
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
3Cứu thua3
379Chuyền bóng334
294Chuyền chính xác238
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
44Ghi được49
57Thủng lưới52
1.16Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai28