U. Catolica vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 2-1 Palestino tại Primera División, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 3, hòa 3, Palestino thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 28
- Phong độ
- LLWWW U. Catolica
- LWWLW Palestino
- 24' Francisco Montes
- 31' Jonathan Benítez
- 33' F. Zampedri11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Marabel ▼ J. Fernandez
- 54' ▲ D. Valencia ▼ A. Canales
- 56' 1-1 J. Marabel · D. Zuniga
- 59' E. Bello · J. Valencia 2-1
- 61' Fernando Zampedri
- 66' Jason León
- 77' ▲ R. Fernandez ▼ J. Arias
- 77' ▲ I. Alegria ▼ J. Benitez
- 82' ▲ A. Farias ▼ C. Montes
- 83' ▲ P. Parra ▼ D. Zuniga
- 87' ▲ F. Meza ▼ F. T. Montes Romero
- 89' ▲ D. Corral ▼ G. Medel
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Bernedo 7.3
- 23T. Asta-Buruaga 6.7
- 2D. Gonzalez 6.9
- 19B. Ampuero 7.7
- 3E. Mena 6.6
- 17G. Medel ▼ 89' 6.9
- 18E. Bello ⚽ 7.3
- 22A. Canales ▼ 54' 6.9
- 20J. Valencia ⇢ 6.9
- 11C. Montes ▼ 82' 7.3
- 9F. Zampedri ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 27D. Melo
- 21D. Escobar
- 25A. Farias ▲ 82' 6.7
- 16L. Romero
- 35D. Corral ▲ 89'
- 14J. Rossel
- 30D. Valencia ▲ 54' 6.6
- 1S. Salas 6.7
- 29I. A. Garguez Gomez 6.3
- 16J. Bizama 6.9
- 13C. Suarez 7.0
- 23J. Leon 6.9
- 28D. Zuniga ⇢ ▼ 83' 7.5
- 15F. T. Montes Romero ▼ 87' 6.6
- 5J. Fernandez ▼ 46' 6.5
- 11J. Benitez ▼ 77' 6.9
- 14J. Abrigo 7.2
- 18J. Arias ▼ 77' 6.9
Dự bị 7
- 26D. Contreras
- 2V. A. Espinoza Hevia
- 8P. Parra ▲ 83' 6.6
- 12R. Fernandez ▲ 77' 6.6
- 27J. Marabel ⚽ ▲ 46' 7.2
- 41I. Alegria ▲ 77' 6.9
- 42F. Meza ▲ 87' 6.7
Thống kê
01⚑3
⚑1130
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm18
4Trúng đích4
3Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
3Phạt góc11
5Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
257Chuyền bóng425
201Chuyền chính xác350
78%Chính xác chuyền82%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
39Trận đấu45
53Ghi được62
41Thủng lưới62
1.36Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai41