U. Catolica
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Palestino

U. Catolica vs Palestino

Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 0-1 Palestino tại Primera División, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 3, hòa 3, Palestino thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 19
Sân vận động
Estadio San Carlos de Apoquindo, Santiago de Chile
Trọng tài
P. Maza
Phong độ
LLWWW U. Catolica
LWWLW Palestino
  1. 34' Ariel Martínez
  2. 36' Luciano Aued
  3. 42' Maximiliano Salas
  4. HT0-0
  5. 69' C. Pinares L. Aued
  6. 76' F. Pardo B. Barticciotto
  7. 76' B. Rojas B. Carrasco
  8. 78' Benjamín Rojas
  9. 84' Fabián Orellana F. Gutiérrez
  10. 89' F. Chamorro A. Martínez
  11. 90'+3 0-1 M. Salas · F. Chamorro
  12. FT0-1

Đội hình

U. Catolica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Holan
  1. 13M. Dituro 7.0
  2. 44M. Isla 6.9
  3. 24A. Parot 6.7
  4. 19J. Fuenzalida 6.9
  5. 55G. Kagelmacher 6.6
  6. 11L. Aued ▼ 69' 7.5
  7. 10F. Gutiérrez ▼ 84' 7.7
  8. 17B. Ampuero 7.3
  9. 26M. Nuñez 6.9
  10. 9F. Zampedri 6.0
  11. 20G. Tapia 7.2

Dự bị 7

  1. 29C. Pinares ▲ 69' 6.7
  2. 14Fabián Orellana ▲ 84' 6.2
  3. 7T. Asta-Buruaga
  4. 6N. Paz
  5. 25S. Pérez
  6. 2G. Lanaro
  7. 31B. González
Palestino Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Costas
  1. 17D. Sappa 7.3
  2. 13C. Suarez 7.6
  3. 16J. Bizama 6.9
  4. 15V. Fernández 7.6
  5. 7B. Carrasco ▼ 76' 7.3
  6. 11J. Benítez 6.9
  7. 23A. Martínez ▼ 89' 6.6
  8. 19B. Vejar 6.9
  9. 8M. Dávila 6.9
  10. 18M. Salas 7.7
  11. 14B. Barticciotto ▼ 76' 6.9

Dự bị 7

  1. 2F. Pardo ▲ 76' 6.7
  2. 3B. Rojas ▲ 76' 6.7
  3. 22F. Chamorro ▲ 89'
  4. 1N. Veloso
  5. 27S. Cabrera
  6. 6N. Meza
  7. 9A. Vilches

Thống kê

018
730
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm14
3Trúng đích5
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
8Phạt góc7
2Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
498Chuyền bóng295
428Chuyền chính xác220
86%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 54 - 17 +37 63
2
Nublense
30 46 - 32 +14 52
3
Curico Unido
30 48 - 30 +18 49
4
Cobresal
30 44 - 39 +5 45
5
U. Catolica
30 41 - 38 +3 45
6
A. Italiano
30 44 - 42 +2 45
7
O'Higgins
30 31 - 31 0 44
8
Palestino
29 42 - 35 +7 43
9
Everton de Vina
30 40 - 27 +13 42
10
Union La Calera
30 36 - 40 -4 39
11
Union Espanola
30 37 - 44 -7 37
12
Huachipato
30 32 - 46 -14 35
13
Universidad de Chile
30 35 - 50 -15 30
14
Coquimbo Unido
30 32 - 52 -20 27
15
D. La Serena
30 28 - 56 -28 27
16
Antofagasta
29 23 - 34 -11 26
Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu32
62Ghi được46
62Thủng lưới36
1.38Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu