U. Catolica
5 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Palestino

U. Catolica vs Palestino

Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 5-2 Palestino tại Primera División, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 3, hòa 3, Palestino thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
Phong độ
LLWWW U. Catolica
LWWLW Palestino
  1. 19' A. Aravena · M. Isla 1-0
  2. 24' G. Kagelmacher · B. Ampuero 2-0
  3. 27' Jose Bizama
  4. 36' F. Zampedri · B. Rovira 3-0
  5. 45'+3 3-1 C. Suárez · M. Salas
  6. HT3-1
  7. 46' M. León B. Véjar
  8. 46' B. Carrasco N. Meza
  9. 51' 3-2 B. Carrasco · F. Cornejo
  10. 57' C. Suárezphản lưới 4-2
  11. 69' Gary Kagelmacher
  12. 71' C. Cuevas A. Aravena
  13. 82' G. Tapia F. Di Santo
  14. 82' M. Araya A. Martínez
  15. 89' Maximiliano Salas
  16. 89' G. Burdisso D. Gónzalez
  17. 90' B. Nieto C. Pinares
  18. 90'+4 F. Chamorro A. Farías
  19. 90'+6 G. Kagelmacher 5-2
  20. FT5-2

Đội hình

U. Catolica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Holan
  1. 1M. Dituro 7.0
  2. 4M. Isla 7.9
  3. 55G. Kagelmacher ⚽2 8.6
  4. 17B. Ampuero 7.9
  5. 3E. Mena 5.9
  6. 10C. Pinares ▼ 90' 6.2
  7. 5D. Gónzalez ▼ 89' 6.2
  8. 16B. Rovira 6.9
  9. 7F. Di Santo ▼ 82' 6.7
  10. 9F. Zampedri 7.5
  11. 18A. Aravena ▼ 71' 7.3

Dự bị 7

  1. 15C. Cuevas ▲ 71' 6.9
  2. 20G. Tapia ▲ 82' 6.9
  3. 6G. Burdisso ▲ 89' 6.3
  4. 23B. Nieto ▲ 90' 6.9
  5. 13A. Cerda
  6. 22N. Peranic
  7. 21D. Corral
Palestino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sánchez
  1. 1C. Rigamonti 5.2
  2. 19B. Véjar ▼ 46' 6.5
  3. 16J. Bizama 6.0
  4. 13C. Suárez 6.9
  5. 28D. Zúñiga 6.0
  6. 5A. Farías ▼ 90' 6.5
  7. 6N. Meza ▼ 46' 6.9
  8. 8F. Cornejo 6.7
  9. 23A. Martínez ▼ 82' 7.2
  10. 9M. Salas 7.6
  11. 10M. Dávila 6.6

Dự bị 7

  1. 24M. León ▲ 46' 6.3
  2. 7B. Carrasco ▲ 46' 7.2
  3. 27M. Araya ▲ 82' 6.3
  4. 22F. Chamorro ▲ 90'
  5. 4A. Ceza
  6. 2F. Meza
  7. 18G. Collao

Thống kê

012
920
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm19
6Trúng đích7
5Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
2Phạt góc9
1Việt vị2
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
392Chuyền bóng452
305Chuyền chính xác359
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huachipato
30 48 - 30 +18 57
2
Cobresal
30 56 - 39 +17 56
3
Colo Colo
30 45 - 29 +16 54
4
Palestino
30 46 - 40 +6 49
5
Coquimbo Unido
30 43 - 42 +1 47
6
Everton de Vina
30 42 - 39 +3 45
7
U. Catolica
30 48 - 43 +5 42
8
Union La Calera
30 42 - 41 +1 41
9
Universidad de Chile
30 40 - 42 -2 40
10
Union Espanola
30 40 - 36 +4 39
11
O'Higgins
30 37 - 39 -2 35
12
Nublense
30 33 - 39 -6 35
13
A. Italiano
30 36 - 43 -7 35
14
Deportes Copiapo
30 32 - 45 -13 34
15
Magallanes
30 36 - 49 -13 29
16
Curico Unido
30 30 - 58 -28 23
Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
61Ghi được62
54Thủng lưới53
1.42Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu