U. Catolica
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Palestino

U. Catolica vs Palestino

Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 1-1 Palestino tại Primera División, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 3, hòa 3, Palestino thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
Phong độ
LLWWW U. Catolica
LWWLW Palestino
  1. 19' Cristian Cuevas
  2. 19' Bryan Carrasco
  3. 27' Iván Román
  4. HT0-0
  5. 46' J. Rossel G. Tapia
  6. 46' J. Torres C. Cuevas
  7. 72' Branco Ampuero
  8. 74' F. Chamorro J. Abrigo
  9. 78' 0-1 M. Dávila · F. Chamorro
  10. 82' F. Arancibia A. Farías
  11. 82' J. Rossel · E. Mena 1-1
  12. 86' Daniel González
  13. 87' Fernando Zuqui
  14. 87' B. Véjar B. Carrasco
  15. 90'+7 Jonathan Benítez
  16. 90'+5 A. Canales C. Pinares
  17. 90'+8 P. Palacio J. Benítez
  18. FT1-1

Đội hình

U. Catolica Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tiago Nunes
  1. 13T. Gillier 7.0
  2. 4G. Soto 6.7
  3. 17B. Ampuero 7.3
  4. 5D. Gónzalez 6.9
  5. 3E. Mena 7.7
  6. 10C. Pinares ▼ 90' 6.9
  7. 14A. Farías ▼ 82' 7.5
  8. 18F. Zuqui 7.2
  9. 15C. Cuevas ▼ 46' 6.9
  10. 20G. Tapia ▼ 46' 6.6
  11. 9F. Zampedri 6.7

Dự bị 7

  1. 35J. Rossel ▲ 46' 7.2
  2. 7J. Torres ▲ 46' 6.5
  3. 43F. Arancibia ▲ 82' 6.3
  4. 6A. Canales ▲ 90' 6.6
  5. 34I. Pérez
  6. 29A. Astudillo
  7. 1V. Bernedo
Palestino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Schwager
  1. 1C. Rigamonti 6.7
  2. 3B. Rojas 6.9
  3. 17I. Román 6.9
  4. 13C. Suárez 7.0
  5. 28D. Zúñiga 6.9
  6. 7B. Carrasco ▼ 87' 7.3
  7. 23A. Martínez 7.2
  8. 10M. Dávila 7.3
  9. 14J. Abrigo ▼ 74' 7.2
  10. 9G. Sosa 6.9
  11. 11J. Benítez ▼ 90' 7.0

Dự bị 7

  1. 22F. Chamorro ▲ 74' 7.2
  2. 19B. Véjar ▲ 87' 6.3
  3. 24P. Palacio ▲ 90'
  4. 21B. Araneda
  5. 26D. Contreras
  6. 16J. Bizama
  7. 15F. Montes

Thống kê

031
1030
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm18
1Trúng đích4
6Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
1Phạt góc10
5Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
3Cứu thua0
320Chuyền bóng338
240Chuyền chính xác252
75%Chính xác chuyền75%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 49 - 21 +28 67
2
Universidad de Chile
30 53 - 24 +29 65
3
Deportes Iquique
30 53 - 48 +5 48
4
Palestino
30 46 - 33 +13 46
5
U. Catolica
30 44 - 34 +10 46
6
Union Espanola
30 53 - 45 +8 45
7
Everton de Vina
30 47 - 41 +6 45
8
Coquimbo Unido
30 37 - 34 +3 45
9
Nublense
30 40 - 34 +6 40
10
A. Italiano
30 36 - 39 -3 34
11
Union La Calera
30 29 - 40 -11 34
12
Huachipato
30 28 - 44 -16 34
13
Cobresal
30 42 - 51 -9 33
14
O'Higgins
30 34 - 53 -19 31
15
Cobreloa
30 33 - 62 -29 31
16
Deportes Copiapo
30 40 - 61 -21 24
Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu51
50Ghi được79
46Thủng lưới68
1.35Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu