Palestino vs U. Catolica
Tỷ số chung cuộc: Palestino 3-0 U. Catolica tại Primera División, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 1, hòa 3, U. Catolica thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- LLWWW U. Catolica
- 27' J. Abrigo · M. Salas 1-0
- 35' ▲ B. Nieto ▼ D. Gónzalez
- 36' César Pinares
- 41' D. Zúñiga · B. Carrasco 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Cuevas ▼ C. Pinares
- 46' ▲ A. Parot ▼ B. Ampuero
- 53' ▲ G. Tapia ▼ C. Montes
- 71' Alfonso Parot
- 73' ▲ F. Di Santo ▼ G. Kagelmacher
- 77' Fernando Meza
- 80' ▲ D. Salgado ▼ B. Carrasco
- 87' ▲ F. Chamorro ▼ J. Benítez
- 90' ▲ H. Rivero ▼ M. Salas
- 90'+3 F. Chamorro · J. Abrigo 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Rigamonti
- 28D. Zúñiga
- 2F. Meza
- 13C. Suárez
- 19B. Véjar
- 8F. Cornejo
- 5A. Farías
- 7B. Carrasco▼ 80'
- 37J. Abrigo
- 11J. Benítez▼ 87'
- 9M. Salas▼ 90'
Dự bị 7
- 25D. Salgado▲ 80'
- 22F. Chamorro▲ 87'
- 15H. Rivero▲ 90'
- 6N. Meza
- 3B. Rojas
- 26D. Contreras
- 4A. Ceza
- 22N. Peranic
- 5D. Gónzalez▼ 35'
- 17B. Ampuero▼ 46'
- 55G. Kagelmacher▼ 73'
- 3E. Mena
- 16B. Rovira
- 8I. Saavedra
- 35C. Montes▼ 53'
- 10C. Pinares▼ 46'
- 18A. Aravena
- 9F. Zampedri
Dự bị 7
- 23B. Nieto▲ 35'
- 15C. Cuevas▲ 46'
- 24A. Parot▲ 46'
- 20G. Tapia▲ 53'
- 7F. Di Santo▲ 73'
- 12T. Gillier
- 6G. Burdisso
Thống kê
01⚑4
⚑720
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm8
4Trúng đích1
10Chệch đích4
4Bị chặn3
4Phạt góc7
3Việt vị3
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
425Chuyền bóng338
85%Chính xác chuyền75%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
62Ghi được61
53Thủng lưới54
1.55Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai31