Palestino vs U. Catolica
Tỷ số chung cuộc: Palestino 0-2 U. Catolica tại Primera División, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 1, hòa 3, U. Catolica thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- LLWWW U. Catolica
- 25' Eugenio Mena
- 26' Daniel González
- 27' Alfonso Parot
- 38' 0-1 A. Aravena · F. Zampedri
- 45'+3 Lucas Menossi
- HT0-1
- 46' Iván Román
- 46' ▲ G. Sosa ▼ M. Dávila
- 46' ▲ D. Zúñiga ▼ B. Véjar
- 57' Agustín Farías
- 59' Ariel Martínez
- 63' ▲ G. Kagelmacher ▼ A. Parot
- 63' ▲ C. Pinares ▼ C. Cuevas
- 67' ▲ J. Benítez ▼ P. Palacio
- 68' ▲ F. Cornejo ▼ A. Martínez
- 72' ▲ G. Tapia ▼ L. Menossi
- 72' ▲ A. Canales ▼ E. Mena
- 74' ▲ B. Carrasco ▼ B. Rojas
- 84' ▲ C. Montes ▼ A. Farías
- 89' Nicolás Linares
- 90' 0-2 F. Zampedri11m
- FT0-2
Đội hình
- 1C. Rigamonti
- 3B. Rojas▼ 74'
- 17I. Román
- 13C. Suárez
- 19B. Véjar▼ 46'
- 23A. Martínez▼ 68'
- 5N. Linares
- 10M. Dávila▼ 46'
- 14J. Abrigo
- 27J. Marabel
- 24P. Palacio▼ 67'
Dự bị 7
- 9G. Sosa▲ 46'
- 28D. Zúñiga▲ 46'
- 11J. Benítez▲ 67'
- 8F. Cornejo▲ 68'
- 7B. Carrasco▲ 74'
- 26D. Contreras
- 16J. Bizama
- 13T. Gillier
- 4G. Soto
- 17B. Ampuero
- 5D. Gónzalez
- 24A. Parot▼ 63'
- 3E. Mena▼ 72'
- 15C. Cuevas▼ 63'
- 14A. Farías▼ 84'
- 8L. Menossi▼ 72'
- 9F. Zampedri
- 18A. Aravena
Dự bị 7
- 22G. Kagelmacher▲ 63'
- 10C. Pinares▲ 63'
- 20G. Tapia▲ 72'
- 6A. Canales▲ 72'
- 11C. Montes▲ 84'
- 7J. Torres
- 25S. Pérez
Thống kê
03⚑6
⚑550
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm6
2Trúng đích3
8Chệch đích1
4Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng5
1Cứu thua2
379Chuyền bóng246
78%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu37
79Ghi được50
68Thủng lưới46
1.55Bàn thắng mỗi trận1.35
17Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai25