Palestino
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U. Catolica

Palestino vs U. Catolica

Tỷ số chung cuộc: Palestino 3-0 U. Catolica tại Primera División, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 4, hòa 3, U. Catolica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
Trọng tài
P. Maza
Phong độ
LWWLW Palestino
LLWWW U. Catolica
  1. 4' Misael Dávila
  2. 9' A. Parot J. Cornejo
  3. 39' Bruno Romo
  4. 40' Cristopher Toselli
  5. HT0-0
  6. 48' Diego Valencia
  7. 54' J. Leiva F. Silva
  8. 54' E. Puch R. Rebolledo
  9. 56' Juan Leiva
  10. 56' C. Cortés C. Villanueva
  11. 58' Luis Jiménez
  12. 60' Fernando Zampedri
  13. 73' C. Montes D. Buonanotte
  14. 76' S. Cabrera V. Fernández
  15. 81' Diego Valencia
  16. 81' Diego Valencia
  17. 84' B. Carrasco11m 1-0
  18. 88' N. Meza J. Benítez
  19. 90' Clemente Montes
  20. 90'+2 B. Carrasco11m 2-0
  21. 90'+3 M. Dávila 3-0
  22. FT3-0

Đội hình

Palestino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Graff
  1. 1C. Toselli 6.9
  2. 3B. Romo 7.5
  3. 17C. Suarez 7.0
  4. 15V. Fernández ▼ 76' 7.2
  5. 10L. Jiménez 6.6
  6. 14C. Villanueva ▼ 56' 7.2
  7. 5A. Farías 7.5
  8. 7B. Carrasco ⚽2 8.6
  9. 11J. Benítez ▼ 88' 6.6
  10. 30B. Vejar 6.9
  11. 8M. Dávila 8.5

Dự bị 7

  1. 13C. Cortés ▲ 56' 6.3
  2. 27S. Cabrera ▲ 76' 6.6
  3. 28N. Meza ▲ 88' 6.3
  4. 2P. Alvarado
  5. 4I. Mesina
  6. 16N. Veloso
  7. 9J. Sánchez
U. Catolica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Poyet
  1. 25S. Perez 7.5
  2. 19J. Fuenzalida 6.9
  3. 23J. Cornejo ▼ 9' 6.7
  4. 5V. Huerta 6.2
  5. 7T. Asta-Buruaga 6.3
  6. 21R. Rebolledo ▼ 54' 7.3
  7. 18D. Buonanotte ▼ 73' 6.9
  8. 6F. Silva ▼ 54' 6.2
  9. 8I. Saavedra 6.6
  10. 9F. Zampedri 6.3
  11. 30D. Valencia 6.2

Dự bị 7

  1. 24A. Parot ▲ 9' 6.2
  2. 22J. Leiva ▲ 54' 6.7
  3. 10E. Puch ▲ 54' 6.7
  4. 16C. Montes ▲ 73' 5.3
  5. 2G. Lanaro
  6. 28V. Bernedo
  7. 15G. Lezcano

Thống kê

045
442
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm4
11Trúng đích1
3Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị1
5Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua8
341Chuyền bóng510
271Chuyền chính xác422
79%Chính xác chuyền83%

So sánh

40Trận đấu41
52Ghi được72
60Thủng lưới43
1.3Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu