A. Italiano vs Union La Calera
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 4-3 Union La Calera tại Primera División, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 2, hòa 3, Union La Calera thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 24
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- LLDLL Union La Calera
- 10' Nahuel Brunet
- 11' L. Valencia Rossel 1-0
- 39' 1-1 S. Saez · K. Mendez
- 42' 1-2 L. Benegas
- 45' 1-3 M. Jimenezphản lưới
- HT1-3
- 46' ▲ L. Palacios ▼ A. Gonzalez
- 46' ▲ A. Riep ▼ M. Jimenez
- 46' ▲ M. Sandoval ▼ P. Guajardo
- 46' ▲ N. Aedo ▼ G. Gil Romero
- 54' M. Fuentes · M. Sandoval 2-3
- 63' ▲ E. De Los Santos ▼ L. Benegas
- 63' ▲ F. Lobos ▼ J. Soto
- 66' M. Fuentes · N. Aedo 3-3
- 68' Diego Ulloa
- 75' G. Guiffrey · L. Valencia Rossel 4-3
- 77' Leonardo Valencia
- 79' ▲ M. J. Carrasco Reyes ▼ M. Fuentes
- 81' ▲ C. Diaz ▼ J. Saldias
- 81' ▲ I. S. Mesias Gonzalez ▼ C. Moya
- 85' Agustín Álvarez
- 90'+1 Mario Sandoval
- 90'+7 Agustín Álvarez
- FT4-3
Đội hình
- 1T. Ahumada 6.2
- 15M. Jimenez ▼ 46' 6.0
- 4D. Pina 6.5
- 6G. Guiffrey ⚽ 7.3
- 23E. Matus 6.9
- 7P. Guajardo ▼ 46' 6.3
- 22J. Espejo 6.6
- 5G. Gil Romero ▼ 46' 6.7
- 27M. Fuentes ⚽2 ▼ 79' 8.3
- 33A. Gonzalez ▼ 46' 6.7
- 10L. Valencia Rossel ⚽ ⇢ 9.0
Dự bị 7
- 28G. Collao
- 9L. Palacios ▲ 46' 6.5
- 11A. Riep ▲ 46' 6.9
- 16M. Sandoval ▲ 46' 7.3
- 18N. Aedo ▲ 46' 7.2
- 21M. J. Carrasco Reyes ▲ 79' 6.6
- 32Y. Salazar
- 1Pena Jorge 6.3
- 2J. Saldias ▼ 81' 6.3
- 6F. Campos Mosqueira 6.3
- 14N. Brunet 6.2
- 4D. Ulloa 6.7
- 16K. Mendez ⇢ 6.9
- 21A. Alvarez Wallace 6.7
- 5C. Moya ▼ 81' 6.5
- 33J. Soto ▼ 63' 6.5
- 11S. Saez ⚽ 7.7
- 9L. Benegas ⚽ ▼ 63' 7.9
Dự bị 7
- 13J. M. Ballesteros
- 8E. De Los Santos ▲ 63' 6.3
- 10F. Lobos ▲ 63' 6.6
- 23J. E. Mendez Gonzalez
- 25C. Diaz ▲ 81' 6.6
- 27I. S. Mesias Gonzalez ▲ 81' 6.6
- 32M. Hiriart
Thống kê
02⚑6
⚑130
34%Kiểm soát bóng66%
17Dứt điểm11
7Trúng đích4
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
229Chuyền bóng459
167Chuyền chính xác375
73%Chính xác chuyền82%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
42Trận đấu38
69Ghi được35
52Thủng lưới49
1.64Bàn thắng mỗi trận0.92
13Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn14
46Hiệp hai18