Union La Calera vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Union La Calera 1-0 A. Italiano tại Primera División, 10 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union La Calera thắng 5, hòa 3, A. Italiano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, La Calera
- Trọng tài
- J. Cabero
- Phong độ
- LLDLL Union La Calera
- DDDLW A. Italiano
- 32' Pablo Alvarado
- 34' W. Alarcón 1-0
- 42' ▲ B. Garrido ▼ G. Castellani
- HT1-0
- 57' ▲ G. Alvarez ▼ G. Estigarribia
- 63' ▲ H. Sanhueza ▼ Pedro Henrique
- 63' ▲ N. Orellana ▼ M. Fernández
- 66' ▲ M. Sepúlveda ▼ C. Labrín
- 66' ▲ O. Rojas ▼ M. Carrasco
- 81' ▲ M. Vidangossy ▼ C. Pérez
- 81' ▲ T. Rodríguez ▼ E. Valencia
- 83' ▲ D. Torres ▼ R. Cereceda
- 83' ▲ M. Fuentes ▼ T. Andrade
- FT1-0
Đội hình
- 1I. Arce 8.2
- 17C. Vilches 7.3
- 11É. Wiemberg 7.5
- 23Pedro Henrique ▼ 63' 6.7
- 10G. Castellani ▼ 42' 6.9
- 13M. Fernández ▼ 63' 7.5
- 5E. Valencia ▼ 81' 6.3
- 8W. Alarcón ⚽ 7.6
- 29C. Pérez ▼ 81' 7.2
- 18S. Sáez 6.7
- 9L. Passerini 6.5
Dự bị 7
- 20B. Garrido ▲ 42' 7.3
- 15H. Sanhueza ▲ 63' 6.9
- 22N. Orellana ▲ 63' 7.0
- 16M. Vidangossy ▲ 81' 6.6
- 32T. Rodríguez ▲ 81' 6.6
- 25J. Tapia
- 21B. Carvallo
- 13Á. Salazar 6.7
- 32P. Alvarado 6.9
- 28R. Cereceda ▼ 83' 6.3
- 5F. Torres 7.2
- 2C. Labrín ▼ 66' 7.0
- 4O. Bosso 6.9
- 8F. Cornejo 6.6
- 35T. Andrade ▼ 83' 6.9
- 23M. Carrasco ▼ 66' 6.6
- 21G. Estigarribia ▼ 57' 6.6
- 9L. Palacios 7.0
Dự bị 7
- 14G. Alvarez ▲ 57' 6.7
- 19M. Sepúlveda ▲ 66' 6.6
- 16O. Rojas ▲ 66' 6.3
- 6D. Torres ▲ 83' 6.7
- 27M. Fuentes ▲ 83' 6.9
- 15R. Osorio
- 12T. Ahumada
Thống kê
00⚑3
⚑510
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm18
3Trúng đích5
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn7
3Phạt góc5
3Việt vị1
15Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
393Chuyền bóng445
296Chuyền chính xác345
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu36
46Ghi được49
47Thủng lưới52
1.12Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai28