A. Italiano vs Union La Calera
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 2-1 Union La Calera tại Primera División, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 2, hòa 3, Union La Calera thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Municipal de La Florida, Santiago de Chile
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- LLDLL Union La Calera
- 13' G. Hachen · G. Sosa 1-0
- 21' Gabriel Hachen
- 35' ▲ O. Rojas ▼ N. Fernández
- HT1-0
- 46' ▲ A. Max ▼ J. Salas
- 56' Tomás Astaburuaga
- 68' ▲ B. Riveros ▼ N. Orellana
- 68' ▲ S. Lomónaco ▼ D. Buonanotte
- 74' ▲ G. Ríos ▼ G. Álvarez
- 81' César Pérez
- 82' ▲ M. Collao ▼ M. Díaz
- 82' ▲ E. Matus ▼ M. Fuentes
- 83' ▲ J. Candia ▼ G. Hachen
- 83' ▲ N. Aedo ▼ E. Valencia
- 87' 1-1 A. Rodríguez · F. Salinas
- 90'+8 Juan Freytes
- 90'+5 G. Sosa11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12T. Ahumada 6.3
- 7N. Fernández ▼ 35' 6.5
- 2C. Labrín 6.6
- 4O. Bosso 7.2
- 28R. Cereceda 6.2
- 32G. Hachen ⚽ ▼ 83' 7.7
- 21M. Díaz ▼ 82' 6.7
- 15F. Juárez 7.2
- 10M. Fuentes ▼ 82' 6.9
- 14G. Álvarez ▼ 74' 6.2
- 9G. Sosa ⚽ ⇢ 7.7
Dự bị 7
- 16O. Rojas ▲ 35' 7.2
- 19G. Ríos ▲ 74' 6.5
- 18M. Collao ▲ 82' 6.3
- 17E. Matus ▲ 82' 6.7
- 11J. Candia ▲ 83' 6.5
- 27D. Monreal
- 1J. Muñoz
- 12O. Carabalí 6.2
- 22D. Sanhueza 6.3
- 23T. Asta-Buruaga 6.7
- 3J. Freytes 6.2
- 17F. Salinas ⇢ 6.6
- 7E. Valencia ▼ 83' 6.9
- 21C. Pérez 6.3
- 27J. Salas ▼ 46' 6.2
- 18D. Buonanotte ▼ 68' 6.5
- 36A. Rodríguez ⚽ 7.3
- 11N. Orellana ▼ 68' 6.6
Dự bị 7
- 35A. Max ▲ 46' 6.3
- 33B. Riveros ▲ 68' 6.3
- 15S. Lomónaco ▲ 68' 6.3
- 24N. Aedo ▲ 83' 6.2
- 20B. Garrido
- 1F. Otarola
- 13E. Ferrario
Thống kê
01⚑9
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
4Dứt điểm8
2Trúng đích3
1Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
9Phạt góc2
1Việt vị2
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua0
354Chuyền bóng354
248Chuyền chính xác243
70%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu32
51Ghi được44
55Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai23