A. Italiano
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Union La Calera

A. Italiano vs Union La Calera

Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 2-2 Union La Calera tại Primera División, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 2, hòa 3, Union La Calera thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Bicentenario Municipal de La Florida, Santiago de Chile
Phong độ
DDDLW A. Italiano
LLDLL Union La Calera
  1. 5' 0-1 E. Gigliotti · E. Parnisari
  2. 11' D. Ulloa
  3. 12' I. Jeraldino11m 1-1
  4. 20' E. Ferrario
  5. 44' C. Villanueva
  6. HT1-1
  7. 46' T. Rodríguez C. Villanueva
  8. 53' G. Álvarez · G. Ríos 2-1
  9. 67' E. Matus D. Fiamengo
  10. 67' R. Huerta M. Cavalleri
  11. 67' G. Hauche A. Encinas
  12. 72' L. Palacios G. Ríos
  13. 72' O. Rojas G. Guiffrey
  14. 87' P. Guajardo I. Jeraldino
  15. 87' C. Muñoz F. Torres
  16. 88' W. Ponce D. Ulloa
  17. 89' E. Ferrario
  18. 90'+6 G. Ortiz
  19. 90'+10 E. Cecchini
  20. 90'+12 T. Rodriguez
  21. 90'+11 M. Muñoz E. Gigliotti
  22. 90'+10 2-2 0 E. Gigliotti11m
  23. FT2-2

Đội hình

A. Italiano Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: F. Arrué
  1. 23Ó. Ustari 7.7
  2. 7N. Fernández 6.9
  3. 5F. Torres ▼ 87' 6.6
  4. 26G. Ortiz 6.3
  5. 6G. Guiffrey ▼ 72' 6.3
  6. 14G. Álvarez 7.2
  7. 15R. Cecchini 6.9
  8. 8M. Collao 6.2
  9. 11G. Ríos ▼ 72' 7.3
  10. 10C. Villanueva ▼ 46' 6.6
  11. 20I. Jeraldino ▼ 87' 8.2

Dự bị 7

  1. 21T. Rodríguez ▲ 46' 6.2
  2. 9L. Palacios ▲ 72' 6.3
  3. 2O. Rojas ▲ 72' 6.6
  4. 17P. Guajardo ▲ 87' 6.2
  5. 3C. Muñoz ▲ 87' 6.2
  6. 25G. Collao
  7. 31L. Carreño
Union La Calera Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Fernández
  1. 12M. Ibáñez 8.3
  2. 23D. Fiamengo ▼ 67' 6.3
  3. 24E. Parnisari 7.3
  4. 13E. Ferrario 6.2
  5. 4D. Ulloa ▼ 88' 6.2
  6. 10M. Cavalleri ▼ 67' 6.9
  7. 9C. Pérez 7.2
  8. 11L. Aued 6.9
  9. 27A. Encinas ▼ 67' 6.3
  10. 20E. Gigliotti ⚽2 ▼ 90' 8.6
  11. 19F. Soldano 7.2

Dự bị 7

  1. 31E. Matus ▲ 67' 6.6
  2. 29R. Huerta ▲ 67' 7.2
  3. 8G. Hauche ▲ 67' 6.7
  4. 17W. Ponce ▲ 88' 6.9
  5. 5M. Muñoz ▲ 90'
  6. 1J. Peña
  7. 32M. Morales

Thống kê

044
221
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm16
7Trúng đích7
4Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
4Phạt góc2
5Việt vị0
18Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua5
400Chuyền bóng344
317Chuyền chính xác245
79%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 49 - 21 +28 67
2
Universidad de Chile
30 53 - 24 +29 65
3
Deportes Iquique
30 53 - 48 +5 48
4
Palestino
30 46 - 33 +13 46
5
U. Catolica
30 44 - 34 +10 46
6
Union Espanola
30 53 - 45 +8 45
7
Everton de Vina
30 47 - 41 +6 45
8
Coquimbo Unido
30 37 - 34 +3 45
9
Nublense
30 40 - 34 +6 40
10
A. Italiano
30 36 - 39 -3 34
11
Union La Calera
30 29 - 40 -11 34
12
Huachipato
30 28 - 44 -16 34
13
Cobresal
30 42 - 51 -9 33
14
O'Higgins
30 34 - 53 -19 31
15
Cobreloa
30 33 - 62 -29 31
16
Deportes Copiapo
30 40 - 61 -21 24
Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
40Ghi được33
43Thủng lưới49
1.21Bàn thắng mỗi trận0.87
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu