A. Italiano vs Union La Calera
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 2-3 Union La Calera tại Primera División, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 2, hòa 3, Union La Calera thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Trọng tài
- C. Garay
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- LLDLL Union La Calera
- 9' L. Palacios · J. Montecinos 1-0
- 13' J. Montecinos 2-0
- 20' 2-1 C. Vilches · A. Martínez
- 34' Roberto Cereceda
- 38' ▲ L. Cabrera ▼ M. Fuentes
- 39' Christian Vilches
- 42' Ariel Martínez
- HT2-1
- 58' Víctor González
- 63' ▲ M. Fernández ▼ O. Rojas
- 63' ▲ G. Alvarez ▼ J. Montecinos
- 64' ▲ S. Ramírez ▼ M. Fernández
- 64' ▲ N. Orellana ▼ C. Vilches
- 70' 2-2 S. Ramírez · J. Vargas
- 72' ▲ J. Henríquez ▼ I. Ochoa
- 82' ▲ E. Valencia ▼ G. Castellani
- 89' ▲ P. Sánchez ▼ Y. Oyanedel
- 90'+4 2-3 S. Sáez · A. Martín
- FT2-3
Đội hình
- 1J. Muñoz 6.5
- 11R. Cereceda 5.3
- 5F. Torres 6.5
- 2C. Labrín 6.0
- 4O. Bosso 6.9
- 8F. Cornejo 6.6
- 22O. Rojas ▼ 63' 6.7
- 18J. Montecinos ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.3
- 6I. Ochoa ▼ 72' 6.2
- 27M. Fuentes ▼ 38' 6.6
- 19L. Palacios ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 21L. Cabrera ▲ 38' 6.7
- 3M. Fernández ▲ 63' 6.2
- 14G. Alvarez ▲ 63' 6.2
- 10J. Henríquez ▲ 72' 6.9
- 23J. Faúndez
- 25T. Ahumada
- 17B. Figueroa
- 1A. Martín ⇢ 6.5
- 17C. Vilches ⚽ ▼ 64' 7.2
- 11É. Wiemberg 6.3
- 6Y. Oyanedel ▼ 89' 6.3
- 8G. Castellani ▼ 82' 6.3
- 20M. Laba 7.2
- 7A. Martínez ⇢ 5.3
- 23V. González 6.3
- 13M. Fernández ▼ 64' 6.5
- 18S. Sáez ⚽ 7.6
- 10J. Vargas ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 14S. Ramírez ⚽ ▲ 64' 7.7
- 22N. Orellana ▲ 64' 6.6
- 5E. Valencia ▲ 82' 6.7
- 19P. Sánchez ▲ 89' 6.3
- 29F. Robles
- 25M. Vargas
- 15G. Iturra
Thống kê
10⚑4
⚑421
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm14
2Trúng đích7
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn0
4Phạt góc4
0Việt vị3
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
239Chuyền bóng516
150Chuyền chính xác430
63%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu38
39Ghi được49
31Thủng lưới57
1.22Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai22