Union La Calera vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Union La Calera 0-0 A. Italiano tại Primera División, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union La Calera thắng 5, hòa 3, A. Italiano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, La Calera
- Phong độ
- LLDLL Union La Calera
- DDDLW A. Italiano
- -5' Roberto Cereceda
- 19' Esteban Matus
- 21' Luis Riveros
- 24' Hernán Lópes
- HT0-0
- 58' ▲ O. Rojas ▼ N. Fernández
- 79' ▲ J. Gaete ▼ D. Buonanotte
- 79' ▲ B. Garrido ▼ E. Valencia
- 84' ▲ G. Hachen ▼ M. Sepúlveda
- 86' ▲ P. Flores ▼ N. Acevedo
- 87' ▲ N. Orellana ▼ M. Cavalleri
- 87' ▲ N. Peñailillo ▼ L. Díaz
- 90'+3 Patricio Flores
- 90'+6 Osvaldo Bosso
- 90'+1 ▲ M. Collao ▼ G. Ríos
- FT0-0
Đội hình
- 12O. Carabalí 7.3
- 27J. Salas 7.2
- 23T. Asta-Buruaga 7.3
- 2H. Lópes 6.6
- 4L. Díaz ▼ 87' 6.9
- 7E. Valencia ▼ 79' 6.5
- 5N. Acevedo ▼ 86' 7.2
- 21C. Pérez 7.2
- 18D. Buonanotte ▼ 79' 6.9
- 9L. Passerini 7.2
- 10M. Cavalleri ▼ 87' 7.3
Dự bị 7
- 22J. Gaete ▲ 79' 6.5
- 20B. Garrido ▲ 79' 6.7
- 6P. Flores ▲ 86' 6.6
- 11N. Orellana ▲ 87' 6.5
- 14N. Peñailillo ▲ 87' 6.5
- 15S. Lomónaco
- 1F. Otarola
- 12T. Ahumada 8.3
- 7N. Fernández ▼ 58' 6.7
- 2C. Labrín 7.6
- 4O. Bosso 7.2
- 17E. Matus 7.3
- 15F. Juárez 6.6
- 21M. Díaz 6.9
- 8M. Sepúlveda ▼ 84' 7.2
- 19G. Ríos ▼ 90' 7.2
- 11L. Riveros 7.2
- 9G. Sosa 6.9
Dự bị 7
- 16O. Rojas ▲ 58' 6.9
- 32G. Hachen ▲ 84' 6.9
- 18M. Collao ▲ 90' 6.5
- 6B. Tapia
- 1J. Muñoz
- 28R. Cereceda
- 29S. Pereira
Thống kê
02⚑9
⚑740
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm16
4Trúng đích2
8Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
9Phạt góc7
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
339Chuyền bóng336
248Chuyền chính xác247
73%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu42
44Ghi được51
48Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai22