Union La Calera vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Union La Calera 1-0 A. Italiano tại Primera División, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union La Calera thắng 5, hòa 3, A. Italiano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, La Calera
- Phong độ
- LLDLL Union La Calera
- DDDLW A. Italiano
- 3' S. Saez 1-0
- 22' Luis Riveros
- 34' Leonardo Valencia
- 37' Diego Ulloa
- HT1-0
- 63' ▲ M. Sandoval ▼ N. Orellana
- 63' ▲ A. Gonzalez ▼ A. Riep
- 67' Ignacio Mesías
- 67' Tomás Ahumada
- 72' ▲ F. Troyansky ▼ P. Guajardo
- 86' ▲ C. Insaurralde ▼ S. Saez
- 86' ▲ C. Munoz ▼ J. Espejo
- 86' ▲ G. Gil Romero ▼ M. Collao
- 86' ▲ L. Palacios ▼
- 90'+6 Cristóbal Muñoz
- 90'+2 ▲ J. Saldias ▼ F. Yanez
- 90'+2 ▲ A. Encinas ▼ I. S. Mesias Gonzalez
- 90'+3 ▲ J. E. Mendez Gonzalez ▼ E. De Los Santos
- FT1-0
Đội hình
- 1Pena Jorge
- 25C. Diaz
- 6F. Campos Mosqueira
- 14N. Brunet
- 4D. Ulloa
- 36A. Alvarez Wallace
- 5C. Moya
- 8E. De Los Santos ▼ 90'
- 24F. Yanez ▼ 90'
- 27I. S. Mesias Gonzalez ▼ 90'
- 11S. Saez ▼ 86'
Dự bị 7
- 13J. M. Ballesteros
- 2J. Saldias ▲ 90'
- 7C. Insaurralde ▲ 86'
- 18A. Encinas ▲ 90'
- 20D. Monreal
- 23J. E. Mendez Gonzalez ▲ 90'
- 16F. Figueroa
- 1T. Ahumada
- 22J. Espejo ▼ 86'
- 13E. Ferrario
- 6G. Guiffrey
- 23E. Matus
- 8M. Collao ▼ 86'
- 24N. Orellana ▼ 63'
- 10L. Valencia Rossel
- 7P. Guajardo ▼ 72'
- 17L. Riveros
- 11A. Riep ▼ 63'
Dự bị 7
- 29G. Collao
- 3C. Munoz ▲ 86'
- 5G. Gil Romero ▲ 86'
- 9L. Palacios ▲ 86'
- 16M. Sandoval ▲ 63'
- 19F. Troyansky ▲ 72'
- 33A. Gonzalez ▲ 63'
Thống kê
02⚑3
⚑440
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm11
2Trúng đích2
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
3Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
2Cứu thua0
431Chuyền bóng368
342Chuyền chính xác280
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
38Trận đấu42
35Ghi được69
49Thủng lưới52
0.92Bàn thắng mỗi trận1.64
11Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai46