A. Italiano vs Union La Calera
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 0-2 Union La Calera tại Primera División, 10 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 2, hòa 3, Union La Calera thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Municipal de La Florida, Santiago de Chile
- Trọng tài
- G. Ahumada
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- LLDLL Union La Calera
- 30' Matías Sepúlveda
- 45'+1 0-1 L. Passerini · S. Sáez
- HT0-1
- 46' ▲ R. Osorio ▼ P. Alvarado
- 46' ▲ G. Alvarez ▼ D. Torres
- 55' Henry Sanhueza
- 62' Carlos Labrín
- 62' ▲ G. Estigarribia ▼ M. Sepúlveda
- 65' ▲ M. Cavalleri ▼ G. Castellani
- 71' ▲ M. Villarroel ▼ C. Pérez
- 77' ▲ I. Colombini ▼ M. Fuentes
- 85' ▲ T. Rodríguez ▼ S. Sáez
- 85' ▲ S. Pereira ▼ H. Sanhueza
- 86' Osvaldo Bosso
- 88' Martin Villarroel
- 90'+1 ▲ B. Figueroa ▼ O. Bosso
- 90' 0-2 M. Cavalleri · L. Passerini
- FT0-2
Đội hình
- 12T. Ahumada 5.9
- 32P. Alvarado ▼ 46' 6.9
- 5F. Torres 7.0
- 2C. Labrín 7.0
- 7N. Fernández 6.3
- 4O. Bosso ▼ 90' 6.2
- 6D. Torres ▼ 46' 6.3
- 10J. Henríquez 7.2
- 19M. Sepúlveda ▼ 62' 6.5
- 11L. Riveros 6.9
- 27M. Fuentes ▼ 77' 6.9
Dự bị 7
- 15R. Osorio ▲ 46' 6.6
- 14G. Alvarez ▲ 46' 6.9
- 21G. Estigarribia ▲ 62' 6.6
- 9I. Colombini ▲ 77' 6.3
- 17B. Figueroa ▲ 90'
- 39I. Godoy
- 13Á. Salazar
- 1I. Arce 7.9
- 17C. Vilches 7.3
- 2S. García 8.0
- 22N. Orellana 7.7
- 15H. Sanhueza ▼ 85' 6.9
- 14S. Ramírez 6.6
- 10G. Castellani ▼ 65' 6.9
- 8W. Alarcón 7.3
- 29C. Pérez ▼ 71' 6.7
- 18S. Sáez ⇢ ▼ 85' 7.3
- 9L. Passerini ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 7
- 7M. Cavalleri ⚽ ▲ 65' 7.2
- 28M. Villarroel ▲ 71' 6.7
- 32T. Rodríguez ▲ 85' 6.3
- 3S. Pereira ▲ 85' 6.3
- 16M. Vidangossy
- 30C. González
- 4Y. Oyanedel
Thống kê
03⚑4
⚑110
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm11
4Trúng đích5
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
4Phạt góc1
1Việt vị2
5Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
412Chuyền bóng501
327Chuyền chính xác405
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu41
49Ghi được46
52Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai19