Union La Calera vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Union La Calera 2-1 A. Italiano tại Primera División, 2 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union La Calera thắng 5, hòa 3, A. Italiano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, La Calera
- Phong độ
- LLDLL Union La Calera
- DDDLW A. Italiano
- 17' Nahuel Brunet
- 22' 0-1 N. Orellana · N. Fernández
- 26' Fabián Torres
- 29' Raimundo Rebolledo
- 44' Ignacio Jeraldino
- HT0-1
- 46' ▲ D. Ulloa ▼ R. Huerta
- 46' ▲ E. Parnisari ▼ A. Henríquez
- 53' E. Ferrario 1-1
- 62' ▲ P. Guajardo ▼ I. Jeraldino
- 66' Pablo Parra
- 70' ▲ W. Ponce ▼ F. Soldano
- 70' ▲ E. Valencia ▼ P. Parra
- 80' D. Romero · R. Rebolledo 2-1
- 83' ▲ A. Riep ▼ N. Orellana
- 83' ▲ N. Bazán ▼ G. Ortiz
- 84' ▲ M. Muñoz ▼ M. Cavalleri
- 86' ▲ C. Villanueva ▼ M. Collao
- 90' Jorge Peña
- 90'+6 Ezequiel Parnisiari
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Peña 6.9
- 21R. Rebolledo ⇢ 7.0
- 13E. Ferrario ⚽ 8.0
- 34N. Brunet 6.7
- 35A. Henríquez ▼ 46' 6.7
- 36A. Álvarez 6.6
- 8P. Parra ▼ 70' 6.9
- 29R. Huerta ▼ 46' 6.5
- 19F. Soldano ▼ 70' 6.9
- 10M. Cavalleri ▼ 84' 6.2
- 9D. Romero ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 4D. Ulloa ▲ 46' 6.6
- 24E. Parnisari ▲ 46' 6.6
- 17W. Ponce ▲ 70' 6.3
- 7E. Valencia ▲ 70' 6.7
- 5M. Muñoz ▲ 84' 6.6
- 12M. Ibáñez
- 14A. Cáceres
- 1T. Ahumada 5.6
- 5F. Torres 7.0
- 26G. Ortiz ▼ 83' 7.2
- 6G. Guiffrey 6.9
- 7N. Fernández ⇢ 6.9
- 8M. Collao ▼ 86' 7.2
- 15R. Cecchini 6.9
- 23E. Matus 6.9
- 24N. Orellana ⚽ ▼ 83' 7.3
- 20I. Jeraldino ▼ 62' 6.5
- 9L. Palacios 6.3
Dự bị 7
- 17P. Guajardo ▲ 62' 6.7
- 22A. Riep ▲ 83' 6.2
- 11N. Bazán ▲ 83' 5.9
- 10C. Villanueva ▲ 86' 7.3
- 31O. Carabalí
- 36M. Sandoval
- 27D. Monreal
Thống kê
14⚑9
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm13
3Trúng đích3
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
302Chuyền bóng390
215Chuyền chính xác291
71%Chính xác chuyền75%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu33
33Ghi được40
49Thủng lưới43
0.87Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai16