O'Higgins vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 3-2 A. Italiano tại Primera División, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 3, hòa 2, A. Italiano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- DDDLW A. Italiano
- 14' Yahir Salazar
- 19' M. Romero11m 1-0
- 32' Martin Sarrafiore · A. Robledo 2-0
- 38' Jorge Espejo
- 38' Luis Riveros
- 45' Eduardo Vargas
- HT2-0
- 46' ▲ J. Movillo ▼ M. Gonzalez
- 46' ▲ G. Gil Romero ▼ E. Matus
- 46' ▲ L. Palacios ▼ Eduardo Vargas
- 46' ▲ M. Fuentes ▼ Y. Salazar
- 65' ▲ A. Castillo ▼ M. Romero
- 66' ▲ P. Guajardo ▼ L. Riveros
- 68' 2-1 L. Valencia Rossel11m
- 71' Marco Collao
- 75' ▲ J. Tapia ▼ F. Gonzalez
- 79' A. Castillo · F. Faundez 3-1
- 80' ▲ F. Troyansky ▼ J. Espejo
- 84' 3-2 F. Troyansky · M. Collao
- 85' ▲ J. Munoz ▼ Martin Sarrafiore
- 88' ▲ N. Aedo ▼ N. Orellana
- 90'+7 Bryan Rabello
- 90'+1 Felipe Ogaz
- 90'+1 Felipe Faúndez
- 90'+8 Bryan Rabello
- FT3-2
Đội hình
- 31O. Carabali 6.3
- 3F. Faundez ⇢ 7.5
- 17M. Gonzalez ▼ 46' 6.7
- 21N. Garrido 7.5
- 6L. Pavez 6.9
- 20Felipe Ogaz 6.5
- 22A. Robledo ⇢ 7.2
- 10B. Rabello 7.2
- 24F. Gonzalez ▼ 75' 7.3
- 23M. Romero ⚽ ▼ 65' 7.7
- 7Martin Sarrafiore ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 2C. Morales
- 27J. Movillo ▲ 46' 6.3
- 40J. Munoz ▲ 85' 6.9
- 9A. Castillo ⚽ ▲ 65' 7.2
- 30J. Tapia ▲ 75' 7.0
- 26R. Godoy
- 1T. Ahumada 7.5
- 2O. J. Rojas Munoz 6.5
- 13E. Ferrario 6.9
- 32Y. Salazar ▼ 46' 6.3
- 23E. Matus ▼ 46' 6.3
- 8M. Collao ⇢ 6.3
- 20L. Riveros ▼ 66' 6.5
- 22J. Espejo ▼ 80' 6.3
- 24N. Orellana ▼ 88' 6.7
- 17Eduardo Vargas ▼ 46' 6.2
- 10L. Valencia Rossel ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 29G. Collao
- 5G. Gil Romero ▲ 46' 6.5
- 7P. Guajardo ▲ 66' 6.6
- 9L. Palacios ▲ 46' 6.3
- 18N. Aedo ▲ 88' 6.5
- 19F. Troyansky ⚽ ▲ 80' 7.7
- 27M. Fuentes ▲ 46' 6.3
Thống kê
03⚑5
⚑650
49%Kiểm soát bóng51%
21Dứt điểm7
10Trúng đích3
8Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị1
8Phạm lỗi9
3Thẻ vàng5
1Cứu thua7
295Chuyền bóng306
200Chuyền chính xác203
68%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu42
50Ghi được69
40Thủng lưới52
1.35Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai46