O'Higgins vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 0-5 A. Italiano tại Primera División, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 3, hòa 2, A. Italiano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- DDDLW A. Italiano
- 11' ▲ O. Bianchi ▼ C. Auzqui
- 15' 0-1 I. Jeraldino11m
- 17' Leonel Mosevich
- 38' Nicolás Fernández
- 41' 0-2 G. Ríos · N. Fernández
- 45'+2 Marco Collao
- HT0-2
- 46' ▲ A. Castillo ▼ E. Calderón
- 46' ▲ M. Maturana ▼ S. Contreras
- 58' Diego Buonanotte
- 62' 0-3 G. Ríos · G. Álvarez
- 69' ▲ N. Aedo ▼ G. Álvarez
- 77' ▲ L. Palacios ▼ G. Ríos
- 77' ▲ S. Dittborn ▼ M. Collao
- 77' ▲ A. Riep ▼ P. Guajardo
- 82' ▲ O. Rojas ▼ N. Fernández
- 90'+2 Arnaldo Castillo
- 90'+1 0-4 S. Dittborn · L. Palacios
- 90'+4 0-5 I. Jeraldino · L. Palacios
- FT0-5
Đội hình
- 22N. Peranic 6.3
- 29S. Contreras ▼ 46' 6.2
- 26L. Mosevich 6.0
- 23B. Torrealba 6.5
- 4P. Navarro 6.3
- 18D. Buonanotte 7.2
- 17M. González 6.6
- 11C. Auzqui ▼ 11' 6.3
- 5C. Moya 6.5
- 10B. Rabello 6.7
- 28E. Calderón ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 21O. Bianchi ▲ 11' 6.7
- 9A. Castillo ▲ 46' 6.9
- 13M. Maturana ▲ 46' 6.9
- 8Y. Leiva
- 1D. Carreño
- 16C. Castillo
- 24N. Matamoros
- 23Ó. Ustari 7.3
- 7N. Fernández ⇢ ▼ 82' 7.0
- 3C. Muñoz 7.5
- 26G. Ortiz 6.6
- 6G. Guiffrey 7.7
- 8M. Collao ▼ 77' 7.3
- 15R. Cecchini 7.3
- 17P. Guajardo ▼ 77' 6.5
- 14G. Álvarez ⇢ ▼ 69' 7.3
- 11G. Ríos ⚽2 ▼ 77' 8.9
- 20I. Jeraldino ⚽2 8.6
Dự bị 7
- 18N. Aedo ▲ 69' 7.2
- 9L. Palacios ▲ 77' 8.0
- 19S. Dittborn ⚽ ▲ 77' 7.3
- 22A. Riep ▲ 77' 6.9
- 2O. Rojas ▲ 82' 6.9
- 4D. Piña
- 25G. Collao
Thống kê
03⚑6
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm16
3Trúng đích10
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
6Phạt góc7
0Việt vị5
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
410Chuyền bóng338
313Chuyền chính xác254
76%Chính xác chuyền75%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
39Ghi được40
58Thủng lưới43
1.15Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai16