A. Italiano
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
O'Higgins

A. Italiano vs O'Higgins

Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 2-1 O'Higgins tại Primera División, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 5, hòa 2, O'Higgins thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Bicentenario Municipal de La Florida, Santiago de Chile
Trọng tài
F. González
Phong độ
DDDLW A. Italiano
DLWLW O'Higgins
  1. 18' Fausto Grillo
  2. 30' Luis Riveros
  3. 44' Juan Fuentes
  4. HT0-0
  5. 47' Moisés González
  6. 60' C. Castillo D. Fernández
  7. 60' F. Hormazabal M. González
  8. 64' M. Fuentes · L. Riveros 1-0
  9. 69' E. Moreira B. Torrealba
  10. 71' 1-1 F. Barcelo
  11. 77' T. Andrade G. Alvarez
  12. 79' Diego Torres
  13. 81' D. González J. Fuentes
  14. 81' G. Lodico M. Marín
  15. 83' I. Colombini L. Riveros
  16. 83' G. Estigarribia M. Fuentes
  17. 84' I. Colombini 2-1
  18. 89' M. Carrasco M. Sepúlveda
  19. 90'+5 Tomás Andrade
  20. 90'+6 Antonio Díaz
  21. 90'+5 Esteban Moreira
  22. 90'+2 Pablo Hernández
  23. FT2-1

Đội hình

A. Italiano Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Ribera
  1. 12T. Ahumada 6.9
  2. 5F. Torres 7.3
  3. 2C. Labrín 7.0
  4. 15R. Osorio 6.6
  5. 7N. Fernández 6.9
  6. 4O. Bosso 6.2
  7. 6D. Torres 6.9
  8. 14G. Alvarez ▼ 77' 7.3
  9. 19M. Sepúlveda ▼ 89' 7.5
  10. 11L. Riveros ▼ 83' 6.9
  11. 27M. Fuentes ▼ 83' 7.2

Dự bị 7

  1. 35T. Andrade ▲ 77' 6.9
  2. 9I. Colombini ▲ 83' 7.5
  3. 21G. Estigarribia ▲ 83' 6.3
  4. 23M. Carrasco ▲ 89' 6.5
  5. 20N. Aedo
  6. 13Á. Salazar
  7. 26D. Piña
O'Higgins Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Soso
  1. 31A. Martín 6.5
  2. 6J. Fuentes ▼ 81' 6.0
  3. 37F. Grillo 6.2
  4. 23B. Torrealba ▼ 69' 7.0
  5. 8P. Hernández 6.2
  6. 21D. Fernández ▼ 60' 6.9
  7. 20M. Marín ▼ 81' 6.9
  8. 27M. González ▼ 60' 6.5
  9. 9M. Donoso 6.7
  10. 22F. Barcelo 7.2
  11. 30A. Díaz 6.6

Dự bị 8

  1. 2C. Castillo ▲ 60' 6.3
  2. 7F. Hormazabal ▲ 60' 6.9
  3. 33E. Moreira ▲ 69' 6.2
  4. 4D. González ▲ 81' 6.5
  5. 32G. Lodico ▲ 81' 6.3
  6. 15R. Guzmán
  7. 13C. Moya
  8. 16L. Ureta

Thống kê

029
241
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm9
3Trúng đích4
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị4
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
318Chuyền bóng367
217Chuyền chính xác268
68%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 54 - 17 +37 63
2
Nublense
30 46 - 32 +14 52
3
Curico Unido
30 48 - 30 +18 49
4
Cobresal
30 44 - 39 +5 45
5
U. Catolica
30 41 - 38 +3 45
6
A. Italiano
30 44 - 42 +2 45
7
O'Higgins
30 31 - 31 0 44
8
Palestino
29 42 - 35 +7 43
9
Everton de Vina
30 40 - 27 +13 42
10
Union La Calera
30 36 - 40 -4 39
11
Union Espanola
30 37 - 44 -7 37
12
Huachipato
30 32 - 46 -14 35
13
Universidad de Chile
30 35 - 50 -15 30
14
Coquimbo Unido
30 32 - 52 -20 27
15
D. La Serena
30 28 - 56 -28 27
16
Antofagasta
29 23 - 34 -11 26
Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
49Ghi được34
52Thủng lưới36
1.36Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu