A. Italiano vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 1-0 O'Higgins tại Primera División, 30 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 5, hòa 2, O'Higgins thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Pintana, Santiago de Chile
- Trọng tài
- N. Gamboa
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- DLWLW O'Higgins
- 17' I. Ochoa · M. Fuentes 1-0
- 25' Oliver Rojas
- 36' Matías Fracchia
- HT1-0
- 46' ▲ N. Fernández ▼ O. Rojas
- 58' Joaquín Montecinos
- 59' ▲ L. Palacios ▼ B. Figueroa
- 66' Pablo Hernández
- 66' ▲ S. Romero ▼ R. Fernández
- 66' ▲ F. Hormazabal ▼ F. Castro
- 66' ▲ M. Belmar ▼ M. Sepúlveda
- 71' ▲ A. Acevedo ▼ B. Torrealba
- 82' ▲ Á. Delgado ▼ M. Fuentes
- 82' ▲ J. Faúndez ▼ I. Ochoa
- 84' Roberto Cereceda
- 88' ▲ F. Carmona ▼ J. Montecinos
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Muñoz 7.3
- 11R. Cereceda 7.3
- 5F. Torres 6.9
- 2C. Labrín 6.6
- 4O. Bosso 6.6
- 8F. Cornejo 6.5
- 22O. Rojas ▼ 46' 6.5
- 17B. Figueroa ▼ 59' 6.7
- 18J. Montecinos ▼ 88' 6.7
- 6I. Ochoa ⚽ ▼ 82' 7.3
- 27M. Fuentes ⇢ ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 7N. Fernández ▲ 46' 6.9
- 19L. Palacios ▲ 59' 7.0
- 16Á. Delgado ▲ 82' 6.6
- 23J. Faúndez ▲ 82' 6.7
- 20F. Carmona ▲ 88' 6.2
- 10J. Henríquez
- 25T. Ahumada
- 12N. Espinoza 6.9
- 6M. Cahais 7.3
- 23B. Torrealba ▼ 71' 6.6
- 15M. Fracchia 7.3
- 14F. Seymour 6.9
- 10R. Fernández ▼ 66' 6.7
- 16P. Hernández 5.9
- 5A. Marquez 7.3
- 20M. Sepúlveda ▼ 66' 6.6
- 35C. Muñoz 6.9
- 11F. Castro ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 19S. Romero ▲ 66' 6.5
- 26F. Hormazabal ▲ 66' 6.7
- 9M. Belmar ▲ 66' 6.3
- 3A. Acevedo ▲ 71' 6.6
- 8I. Rozas
- 21R. Osorio
- 1D. Carreño
Thống kê
03⚑4
⚑420
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm3
4Trúng đích1
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
4Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
278Chuyền bóng469
162Chuyền chính xác350
58%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
39Ghi được32
31Thủng lưới41
1.22Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai19