A. Italiano vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 1-0 O'Higgins tại Primera División, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 5, hòa 2, O'Higgins thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 7
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- DLWLW O'Higgins
- 11' L. Valencia Rossel11m 1-0
- 30' A. Castillo
- 32' J. Espejo
- HT1-0
- 49' M. Lugo
- 61' N. Orellana
- 61' ▲ G. Pinto ▼ M. Lugo
- 71' ▲ C. Munoz ▼ P. Guajardo
- 71' ▲ M. Sandoval ▼ N. Orellana
- 71' ▲ F. Troyansky ▼ L. Riveros
- 80' ▲ A. Riep ▼ M. Fuentes
- 80' ▲ C. Pavez ▼ J. Montecinos
- 87' ▲ C. Morales ▼ F. Faundez
- 88' ▲ O. J. Rojas Munoz ▼ M. Collao
- 90'+7 T. Ahumada
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Ahumada 7.2
- 22J. Espejo 6.9
- 13E. Ferrario 7.2
- 6G. Guiffrey 7.5
- 23E. Matus 7.5
- 8M. Collao ▼ 88' 6.9
- 10L. Valencia Rossel ⚽ 7.2
- 24N. Orellana ▼ 71' 6.7
- 7P. Guajardo ▼ 71' 6.2
- 17L. Riveros ▼ 71' 6.9
- 27M. Fuentes ▼ 80' 6.9
Dự bị 7
- 29G. Collao
- 2O. J. Rojas Munoz ▲ 88' 6.5
- 3C. Munoz ▲ 71' 6.6
- 11A. Riep ▲ 80' 6.3
- 16M. Sandoval ▲ 71' 6.7
- 19F. Troyansky ▲ 71' 6.3
- 33A. Gonzalez
- 31O. Carabali 6.9
- 3F. Faundez ▼ 87' 7.0
- 22A. Robledo 7.3
- 21N. Garrido 6.9
- 6L. Pavez 7.2
- 32M. Lugo ▼ 61' 7.0
- 11J. Leiva 7.3
- 8J. Montecinos ▼ 80' 7.3
- 9A. Castillo 7.2
- 26R. Godoy 7.2
- 28E. Calderon 6.6
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 2C. Morales ▲ 87' 6.3
- 27J. Movillo
- 29B. Molina
- 12C. Pavez ▲ 80' 6.7
- 15Y. Zapata
- 5G. Pinto ▲ 61' 6.7
Thống kê
03⚑3
⚑520
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm21
2Trúng đích2
6Chệch đích14
5Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn5
3Phạt góc5
5Việt vị1
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
271Chuyền bóng453
187Chuyền chính xác368
69%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
42Trận đấu37
69Ghi được50
52Thủng lưới40
1.64Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn14
46Hiệp hai33