O'Higgins vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 2-1 A. Italiano tại Primera División, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 3, hòa 2, A. Italiano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- DDDLW A. Italiano
- 23' Gabriel Hachen
- 35' 0-1 G. Hachen · G. Sosa
- 39' Bryan Rabello
- 42' Brian Blando
- 45' Cristóbal Castillo
- 45'+2 Antonio Díaz
- 45'+3 Fernando Juárez
- HT0-1
- 46' ▲ F. Arancibia ▼ E. Moreira
- 46' ▲ A. Castillo ▼ B. Blando
- 54' Arnaldo Castillo
- 65' F. Arancibia · A. Castillo 1-1
- 70' Arnaldo Castillo
- 71' Esteban Matus
- 72' M. González11m 2-1
- 73' ▲ A. Riep ▼ M. Fuentes
- 76' ▲ N. Thaller ▼ C. Castillo
- 77' ▲ F. Hormazábal ▼ F. Castro
- 80' ▲ J. Quiñones ▼ J. Candia
- 80' ▲ G. Álvarez ▼ G. Hachen
- 87' ▲ D. Fernández ▼ C. Moya
- FT2-1
Đội hình
- 16L. Ureta 6.3
- 17M. González ⚽ 7.0
- 4D. González 6.9
- 6J. Fuentes 6.2
- 30A. Díaz 5.7
- 11F. Castro ▼ 77' 6.6
- 13C. Moya ▼ 87' 6.9
- 2C. Castillo ▼ 76' 6.7
- 26B. Rabello 6.6
- 9B. Blando ▼ 46' 6.5
- 14E. Moreira ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 28F. Arancibia ⚽ ▲ 46' 7.2
- 18A. Castillo ▲ 46' 6.7
- 24N. Thaller ▲ 76' 6.5
- 7F. Hormazábal ▲ 77' 6.3
- 21D. Fernández ▲ 87' 6.5
- 1D. Carreño
- 22M. Maturana
- 12T. Ahumada 6.2
- 7N. Fernández 6.7
- 2C. Labrín 6.3
- 4O. Bosso 6.5
- 17E. Matus 5.9
- 32G. Hachen ⚽ ▼ 80' 7.2
- 15F. Juárez 6.7
- 18M. Collao 7.0
- 10M. Fuentes ▼ 73' 6.3
- 11J. Candia ▼ 80' 6.9
- 9G. Sosa ⇢ 6.6
Dự bị 7
- 22A. Riep ▲ 73' 6.7
- 20J. Quiñones ▲ 80' 6.3
- 14G. Álvarez ▲ 80' 6.6
- 5F. Torres
- 28R. Cereceda
- 27D. Monreal
- 1J. Muñoz
Thống kê
13⚑6
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm13
3Trúng đích2
4Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
295Chuyền bóng269
211Chuyền chính xác180
72%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu42
45Ghi được51
44Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai22