A. Italiano vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 2-0 O'Higgins tại Primera División, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 5, hòa 2, O'Higgins thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Municipal de La Florida, Santiago de Chile
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- DLWLW O'Higgins
- 17' Paolo Guajardo
- 23' R. Cecchini 1-0
- 24' Juan Ignacio Díaz
- 34' Marco Collao
- HT1-0
- 46' ▲ B. Rabello ▼ D. Buonanotte
- 46' ▲ Y. Zapata ▼ Y. Leiva
- 61' Felipe Ogaz
- 62' ▲ S. Dittborn ▼ M. Collao
- 68' ▲ I. Jeraldino ▼ L. Palacios
- 69' ▲ C. Moya ▼ M. Sarrafiore
- 76' ▲ O. Rojas ▼ A. Riep
- 76' ▲ E. Matus ▼ G. Gil Romero
- 76' ▲ L. Arriagada ▼ P. Guajardo
- 80' ▲ C. Auzqui ▼ E. Calderón
- 80' ▲ O. Bianchi ▼ F. Faúndez
- 82' Carlos Auzqui
- 90'+2 I. Jeraldino · S. Dittborn 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1T. Ahumada 7.7
- 7N. Fernández 7.0
- 5F. Torres 6.9
- 26G. Ortiz 7.0
- 4D. Piña 6.9
- 17P. Guajardo ▼ 76' 7.0
- 15R. Cecchini ⚽ 7.3
- 16G. Gil Romero ▼ 76' 6.9
- 8M. Collao ▼ 62' 6.6
- 9L. Palacios ▼ 68' 7.0
- 22A. Riep ▼ 76' 6.5
Dự bị 7
- 19S. Dittborn ▲ 62' 6.9
- 20I. Jeraldino ⚽ ▲ 68' 7.0
- 2O. Rojas ▲ 76' 6.6
- 23E. Matus ▲ 76' 6.3
- 32L. Arriagada ▲ 76' 7.2
- 10C. Villanueva
- 31O. Carabalí
- 1D. Carreño 6.2
- 3F. Faúndez ▼ 80' 7.0
- 26L. Mosevich 6.9
- 14J. Díaz 7.2
- 20F. Ogaz 6.3
- 18D. Buonanotte ▼ 46' 6.6
- 6J. Fuentes 7.0
- 8Y. Leiva ▼ 46' 6.7
- 7M. Sarrafiore ▼ 69' 7.0
- 9A. Castillo 7.9
- 28E. Calderón ▼ 80' 6.7
Dự bị 7
- 10B. Rabello ▲ 46' 6.6
- 15Y. Zapata ▲ 46' 6.7
- 5C. Moya ▲ 69' 6.6
- 11C. Auzqui ▲ 80' 6.9
- 21O. Bianchi ▲ 80' 6.3
- 12M. Quezada
- 2C. Morales
Thống kê
01⚑2
⚑1030
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm13
5Trúng đích6
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
2Phạt góc10
2Việt vị1
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
6Cứu thua3
329Chuyền bóng378
226Chuyền chính xác256
69%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
40Ghi được39
43Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai23