A. Italiano vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 2-2 O'Higgins tại Primera División, 13 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 5, hòa 2, O'Higgins thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Municipal de La Florida, Santiago de Chile
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- DLWLW O'Higgins
- 3' Michael Fuentes
- 15' 0-1 E. Moreira · M. Marín
- 24' G. Ríos · M. Díaz 1-1
- 33' Brian Torrealba
- 35' O. Bosso · M. Sepúlveda 2-1
- 44' Fernando Juárez
- 45'+2 Esteban Moreira
- HT2-1
- 56' Nacho González
- 57' Michael Fuentes
- 57' Michael Fuentes
- 61' Carlos Labrín
- 65' Camilo Moya
- 65' ▲ D. Fernández ▼ V. Larralde
- 66' ▲ F. Arancibia ▼ E. Moreira
- 66' ▲ F. Castro ▼ B. Torrealba
- 75' ▲ L. Riveros ▼ G. Sosa
- 75' ▲ M. Donoso ▼ C. Moya
- 76' Joaquín Muñoz
- 81' Fabián Hormazábal
- 82' ▲ G. Hachen ▼ M. Sepúlveda
- 82' ▲ G. Álvarez ▼ G. Ríos
- 83' Gonzalo Álvarez
- 85' Gonzalo Álvarez
- 90'+5 ▲ R. Cereceda ▼ E. Matus
- 90'+5 ▲ S. Pereira ▼ M. Díaz
- 90'+1 2-2 D. González · M. Marín
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Muñoz 6.2
- 7N. Fernández 6.7
- 2C. Labrín 6.2
- 4O. Bosso ⚽ 7.3
- 17E. Matus ▼ 90' 6.6
- 15F. Juárez 6.9
- 21M. Díaz ⇢ ▼ 90' 6.3
- 8M. Sepúlveda ⇢ ▼ 82' 7.2
- 19G. Ríos ⚽ ▼ 82' 7.3
- 9G. Sosa ▼ 75' 7.2
- 10M. Fuentes 5.3
Dự bị 7
- 11L. Riveros ▲ 75' 6.3
- 32G. Hachen ▲ 82' 6.3
- 14G. Álvarez ▲ 82' 5.0
- 28R. Cereceda ▲ 90'
- 29S. Pereira ▲ 90'
- 12T. Ahumada
- 18M. Collao
- 25I. González 6.3
- 7F. Hormazábal 6.6
- 4D. González ⚽ 7.2
- 24N. Thaller 7.0
- 23B. Torrealba ▼ 66' 6.3
- 13C. Moya ▼ 75' 7.2
- 5V. Larralde ▼ 65' 6.7
- 8P. Hernández 6.5
- 10M. Marín ⇢2 7.2
- 18A. Castillo 6.6
- 14E. Moreira ⚽ ▼ 66' 7.5
Dự bị 7
- 21D. Fernández ▲ 65' 6.9
- 28F. Arancibia ▲ 66' 6.9
- 11F. Castro ▲ 66' 6.6
- 9M. Donoso ▲ 75' 6.3
- 17M. González
- 2C. Castillo
- 16L. Ureta
Thống kê
25⚑3
⚑850
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm13
5Trúng đích3
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
3Phạt góc8
3Việt vị3
12Phạm lỗi18
5Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
256Chuyền bóng441
183Chuyền chính xác342
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu35
51Ghi được45
55Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai29